Carlos A. Mannucci
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Academia Cantolao

Carlos A. Mannucci vs Academia Cantolao

Tỷ số chung cuộc: Carlos A. Mannucci 0-0 Academia Cantolao tại Primera División, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlos A. Mannucci thắng 5, hòa 1, Academia Cantolao thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
J. Espinoza
Phong độ
WLDWW Carlos A. Mannucci
DLDLW Academia Cantolao
  1. -5' Lucas Rodríguez
  2. 7' Gustavo Viera
  3. 12' Gustavo Viera
  4. 12' Gustavo Viera
  5. 24' Yuriel Celi
  6. 29' José Ramírez
  7. HT0-0
  8. 54' Bryan Reyna
  9. 60' J. Inga J. Rivera
  10. 60' D. Chávez R. Fernández
  11. 64' Bryan Reyna
  12. 64' Bryan Reyna
  13. 68' J. D´Arrigo J. Manzaneda
  14. 71' Jose Inga
  15. 75' J. Arroé J. Núñez
  16. 75' G. Tellas R. Pastorini
  17. 84' M. Tajima D. Morales
  18. 87' Jesús Castillo
  19. FT0-0

Đội hình

Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Saralegui
  1. 12M. Heredia 7.2
  2. 3J. Narváez 7.7
  3. 21J. Ortiz 7.2
  4. 32N. Olivera 7.7
  5. 17R. Villamarín 8.2
  6. 6G. Viera 3.0
  7. 11J. Núñez ▼ 75' 7.2
  8. 7Y. Celi 6.9
  9. 27R. Fernández ▼ 60' 7.0
  10. 8J. Rivera ▼ 60' 7.2
  11. 19M. Succar 7.0

Dự bị 7

  1. 20J. Inga ▲ 60' 6.7
  2. 9D. Chávez ▲ 60' 6.3
  3. 10J. Arroé ▲ 75' 7.5
  4. 22J. Fernández
  5. 16L. Rodríguez
  6. 1S. Rivadeneyra
  7. 25J. Morales
Academia Cantolao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Apud
  1. 23C. Limousin 8.9
  2. 4J. Ramírez 7.7
  3. 25G. Carmona 6.9
  4. 19A. Tamariz 6.5
  5. 3A. Sánchez 7.3
  6. 10D. Morales ▼ 84' 6.9
  7. 13C. Uribe 7.0
  8. 7J. Manzaneda ▼ 68' 6.6
  9. 11B. Reyna 5.3
  10. 15J. Castillo 7.2
  11. 14R. Pastorini ▼ 75' 6.7

Dự bị 7

  1. 8J. D´Arrigo ▲ 68' 6.2
  2. 32G. Tellas ▲ 75' 6.3
  3. 49M. Tajima ▲ 84' 6.3
  4. 30M. Rabines
  5. 5G. Gambetta
  6. 34J. Huerto
  7. 6R. Alzamora

Thống kê

154
941
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm8
9Trúng đích3
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
323Chuyền bóng535
250Chuyền chính xác442
77%Chính xác chuyền83%

So sánh

36Trận đấu36
32Ghi được37
55Thủng lưới54
0.89Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu