Academia Cantolao
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Carlos A. Mannucci

Academia Cantolao vs Carlos A. Mannucci

Tỷ số chung cuộc: Academia Cantolao 0-1 Carlos A. Mannucci tại Primera División, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Academia Cantolao thắng 4, hòa 1, Carlos A. Mannucci thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 16
Trọng tài
Jordi Espinoza, Peru
Phong độ
DLDLW Academia Cantolao
WLDWW Carlos A. Mannucci
  1. 24' Joaquín Lencinas
  2. 26' Junior Ponce
  3. 40' Piero Cabel
  4. HT0-0
  5. 46' G. Peña J. Lencinas
  6. 58' L. Benítes J. Villamarín
  7. 59' Y. Celi C. Sánchez
  8. 68' Víctor Salas
  9. 68' Giancarlo Peña
  10. 69' D. Manicero P. Cabel
  11. 73' 0-1 R. Villamarín · R. Lagos
  12. 75' Yuriel Celi
  13. 78' G. Labarthe S. La Torre
  14. 79' A. Somadina D. Pizarro
  15. 90' Josimar Atoche
  16. 90' Gonzalo Ramos
  17. 90' Alejandro Prieto
  18. FT0-1

Đội hình

Academia Cantolao Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Araujo
  1. 1F. Nicosia 6.3
  2. 12F. Jasaui 6.8
  3. 4E. Mogollón 6.7
  4. 24V. Salas 6.5
  5. 22C. Sánchez ▼ 59' 6.6
  6. 14C. Cabello 7.1
  7. 13J. Atoche 7.2
  8. 11D. Pizarro ▼ 79' 6.4
  9. 17J. Ponce 6.8
  10. 20Diego Ramírez 6.7
  11. 30S. La Torre ▼ 78' 6.3

Dự bị 7

  1. 16Y. Celi ▲ 59' 6.1
  2. 9G. Labarthe ▲ 78' 6.7
  3. 21A. Somadina ▲ 79' 6.3
  4. 33C. Barco
  5. 29F. Thomas
  6. 6K. Paico
  7. 27Denilson Ramírez 6.7
Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Peirano
  1. 12M. Heredia 7.6
  2. 25J. Lencinas ▼ 46' 6.8
  3. 3A. Prieto 7.1
  4. 17R. Villamarín 8.1
  5. 13R. Lagos 7.9
  6. 55B. Ubierna 6.7
  7. 8G. Ramos 6.6
  8. 26P. Cabel ▼ 69' 6.4
  9. 11J. Fernández 7.0
  10. 16J. Villamarín ▼ 58' 6.7
  11. 29L. Ramos 6.6

Dự bị 7

  1. 88G. Peña ▲ 46' 6.8
  2. 23L. Benítes ▲ 58' 6.7
  3. 32D. Manicero ▲ 69' 6.5
  4. 14L. Alvarez
  5. 18A. López
  6. 22K. Moreno
  7. 30P. Díaz

Thống kê

043
750
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm6
3Trúng đích1
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc7
4Việt vị0
23Phạm lỗi21
4Thẻ vàng5
0Cứu thua3
464Chuyền bóng329
356Chuyền chính xác220
77%Chính xác chuyền67%

So sánh

41Trận đấu37
50Ghi được46
56Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu