Carlos A. Mannucci
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Academia Cantolao

Carlos A. Mannucci vs Academia Cantolao

Tỷ số chung cuộc: Carlos A. Mannucci 0-1 Academia Cantolao tại Primera División, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlos A. Mannucci thắng 5, hòa 1, Academia Cantolao thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
E. Chirinos
Phong độ
WLDWW Carlos A. Mannucci
DLDLW Academia Cantolao
  1. 28' Víctor Salas
  2. 30' Richard Chávez
  3. 33' J. Fernández O. Noronha
  4. 40' Jean Pierre Fuentes
  5. HT0-0
  6. 46' J. Núñez R. Chávez
  7. 65' Y. Celi J. Ponce
  8. 72' M. Ceballos J. Quintero
  9. 73' D. Guastavino R. Lagos
  10. 75' Mario Tajima
  11. 84' O. Contreras B. Arana
  12. 90' 0-1 Y. Celi · M. Tajima
  13. FT0-1

Đội hình

Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Llop
  1. 12M. Heredia 6.7
  2. 18A. López 7.1
  3. 5S. Ramírez 7.0
  4. 24G. Rizzo 6.7
  5. 20K. Moreno 6.7
  6. 13R. Lagos ▼ 73' 6.9
  7. 31J. Fuentes 6.7
  8. 7O. Noronha ▼ 33' 6.5
  9. 6E. Nungaray 7.0
  10. 10P. Arce 7.0
  11. 14R. Chávez ▼ 46' 6.4

Dự bị 7

  1. 22J. Fernández ▲ 33' 6.5
  2. 11J. Núñez ▲ 46' 6.4
  3. 15D. Guastavino ▲ 73' 6.8
  4. 30P. Díaz
  5. 28T. Carranza
  6. 3H. Benincasa
  7. 17L. Benítes
Academia Cantolao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Lisi
  1. 1E. Delgado 7.5
  2. 4J. Ramírez 7.6
  3. 25B. Arana ▼ 84' 6.7
  4. 24V. Salas 7.2
  5. 18O. Núñez 7.6
  6. 10J. Ponce ▼ 65' 6.4
  7. 17M. Tajima 8.0
  8. 28A. Solís 6.5
  9. 15J. Castillo 7.8
  10. 22J. Quintero ▼ 72' 5.7
  11. 23S. Rengifo 5.7

Dự bị 7

  1. 7Y. Celi ▲ 65' 7.7
  2. 9M. Ceballos ▲ 72' 6.5
  3. 5O. Contreras ▲ 84' 6.6
  4. 11J. D´Arrigo
  5. 12F. Jasaui
  6. 8P. Albarracín
  7. 50J. Lozada

Thống kê

026
620
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm11
2Trúng đích3
10Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
294Chuyền bóng487
178Chuyền chính xác383
61%Chính xác chuyền79%

So sánh

28Trận đấu28
41Ghi được32
29Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu