Carlos A. Mannucci
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Academia Cantolao

Carlos A. Mannucci vs Academia Cantolao

Tỷ số chung cuộc: Carlos A. Mannucci 1-2 Academia Cantolao tại Primera División, 1 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlos A. Mannucci thắng 5, hòa 1, Academia Cantolao thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Mansiche, Trujillo
Trọng tài
Gean Pierre Barbagelatta, Peru
Phong độ
WLDWW Carlos A. Mannucci
DLDLW Academia Cantolao
  1. 39' Christian Lasso
  2. HT0-0
  3. 46' D. Manicero L. Benítes
  4. 46' R. Sheput N. Vega
  5. 60' J. Montaño Y. Celi
  6. 62' Giancarlo Peña
  7. 73' J. Ponce C. Lasso
  8. 74' 0-1 S. La Torre · C. Cabello
  9. 79' L. Ramos D. Valencia
  10. 79' D. Pizarro S. Rengifo
  11. 82' Víctor Salas
  12. 85' R. Sheput11m 1-1
  13. 90' Luis Ramos
  14. 90' Sebastián La Torre
  15. 90' Víctor Salas
  16. 90' Carlos Cabello
  17. 90' Víctor Salas
  18. 90'+1 1-2 C. Cabello · J. Ponce
  19. FT1-2

Đội hình

Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Paredes
  1. 12M. Heredia 7.7
  2. 88G. Peña 6.7
  3. 21C. Jiménez 6.8
  4. 23L. Benítes ▼ 46' 6.3
  5. 13R. Lagos 6.6
  6. 14L. Alvarez 6.6
  7. 7O. Noronha 6.9
  8. 20N. Vega ▼ 46' 5.6
  9. 5M. Tajima 6.4
  10. 27R. Fernández 6.0
  11. 24D. Valencia ▼ 79' 6.6

Dự bị 7

  1. 32D. Manicero ▲ 46' 6.0
  2. 10R. Sheput ▲ 46' 7.1
  3. 29L. Ramos ▲ 79' 6.3
  4. 15J. Vargas
  5. 25J. Lencinas
  6. 30P. Díaz
  7. 22K. Moreno
Academia Cantolao Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Araujo
  1. 1F. Nicosia 7.7
  2. 12F. Jasaui 6.4
  3. 4E. Mogollón 6.1
  4. 24V. Salas 6.6
  5. 14C. Cabello 9.5
  6. 8P. Albarracín 7.2
  7. 15J. Castillo 7.5
  8. 16Y. Celi ▼ 60' 6.6
  9. 91C. Lasso ▼ 73' 6.4
  10. 23S. Rengifo ▼ 79' 6.3
  11. 30S. La Torre 8.0

Dự bị 7

  1. 2J. Montaño ▲ 60' 6.6
  2. 17J. Ponce ▲ 73' 7.3
  3. 11D. Pizarro ▲ 79' 5.7
  4. 20Diego Ramírez
  5. 13J. Atoche
  6. 29F. Thomas
  7. 22J. Sánchez

Thống kê

027
551
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm15
6Trúng đích8
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị4
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
331Chuyền bóng393
259Chuyền chính xác302
78%Chính xác chuyền77%

So sánh

37Trận đấu41
46Ghi được50
52Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu