Deportivo Binacional
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Universidad

Deportivo Binacional vs Alianza Universidad

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 2-1 Alianza Universidad tại Primera División, 13 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 5, hòa 3, Alianza Universidad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Trọng tài
K. Ortega
Phong độ
LLWLD Deportivo Binacional
DWLDD Alianza Universidad
  1. 39' Cristian Carbajal
  2. 45' Juan Pablo Carranza
  3. HT0-0
  4. 47' Juan Morales
  5. 49' Camilo Mancilla
  6. 51' C. Mancilla · M. de Jesús 1-0
  7. 54' Jose Cánova
  8. 56' 1-1 D. Carbajal · C. Neumann
  9. 58' J. De la Cruz J. Carranza
  10. 59' R. Manco Ó. Vílchez
  11. 60' M. Palomino Á. Romero
  12. 65' M. de Jesús · J. Arango 2-1
  13. 70' S. Cavero D. Carbajal
  14. 70' R. Espinoza J. Landauri
  15. 71' J. Fajardo J. Arango
  16. 71' C. Álvarez M. Balanta
  17. 76' Cristian Carbajal
  18. 76' Cristian Carbajal
  19. 82' Sebastian Cavero
  20. 86' A. Sánchez D. Manicero
  21. 86' V. Peña C. Neumann
  22. FT2-1

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Chávez-Riva
  1. 29M. Sotillo 6.2
  2. 30A. Zela 6.2
  3. 16Y. Córdoba 6.2
  4. 24Á. Pérez 6.2
  5. 3C. Mancilla 6.9
  6. 7J. Arango ▼ 71' 6.9
  7. 4Á. Romero ▼ 60' 6.5
  8. 26C. Flores 6.5
  9. 15J. Carranza ▼ 58' 6.2
  10. 9M. de Jesús 7.9
  11. 22M. Balanta ▼ 71' 6.5

Dự bị 7

  1. 28J. De la Cruz ▲ 58' 6.3
  2. 8M. Palomino ▲ 60' 6.3
  3. 2J. Fajardo ▲ 71' 6.3
  4. 20C. Álvarez ▲ 71' 6.3
  5. 13F. Mesones
  6. 10A. Polar
  7. 12Á. Azurín
Alianza Universidad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Revollar
  1. 23D. Morales 5.9
  2. 4J. Ávila 6.2
  3. 3J. Cánova 6.2
  4. 28E. Chávez 6.2
  5. 6C. Carbajal 6.2
  6. 21Ó. Vílchez ▼ 59' 6.5
  7. 20J. Landauri ▼ 70' 6.5
  8. 19D. Manicero ▼ 86' 6.2
  9. 17J. Morales 6.2
  10. 30D. Carbajal ▼ 70' 7.2
  11. 9C. Neumann ▼ 86' 6.6

Dự bị 7

  1. 90R. Manco ▲ 59' 6.5
  2. 26S. Cavero ▲ 70' 6.3
  3. 22R. Espinoza ▲ 70' 6.3
  4. 8A. Sánchez ▲ 86'
  5. 13V. Peña ▲ 86'
  6. 18E. Figueroa
  7. 27J. Cámara

Thống kê

02
51
66%Kiểm soát bóng34%
2Dứt điểm1
2Trúng đích1
0Chệch đích0
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
2Phạm lỗi1
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Chuyền bóng1
2Chuyền chính xác1
100%Chính xác chuyền100%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alianza Lima
17 27 - 11 +16 40
2
Sporting Cristal
17 39 - 23 +16 34
3
Universitario
17 31 - 19 +12 32
5
Sport Boys
17 24 - 20 +4 28
6
Cienciano
17 25 - 21 +4 25
7
Deportivo Municipal
17 26 - 22 +4 24
8
Cesar Vallejo
17 14 - 12 +2 24
9
Carlos A. Mannucci
17 27 - 26 +1 24
9
FBC Melgar
9 11 - 12 -1 9
10
UTC Cajamarca
17 19 - 21 -2 23
11
Ayacucho FC
17 21 - 26 -5 22
12
Deportivo Binacional
17 24 - 29 -5 21
13
Cusco
17 31 - 34 -3 18
14
Sport Huancayo
17 18 - 21 -3 18
15
Academia Cantolao
17 20 - 24 -4 17
16
Alianza Atletico
17 21 - 37 -16 15
17
Alianza Universidad
17 17 - 32 -15 14
18
U. San Martin
17 8 - 33 -25 7

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được25
50Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu