Deportivo Binacional vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 2-1 Alianza Universidad tại Primera División, 4 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 5, hòa 3, Alianza Universidad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Trọng tài
- M. Espinoza
- Phong độ
- LLWLD Deportivo Binacional
- DWLDD Alianza Universidad
- 33' A. Ojeda
- 35' J. Camara
- HT0-0
- 46' ▲ A. Moyano ▼ M. Ramírez
- 46' ▲ L. Pajoy ▼ Ó. Vílchez
- 65' F. Mesones · J. Arango 1-0
- 67' L. Pajoy
- 67' A. Romero
- 71' ▲ R. Guachiré ▼ F. Mesones
- 72' ▲ G. Pacheco ▼ J. Landauri
- 73' ▲ P. Bashi ▼ J. Durán
- 78' P. Labrin
- 83' ▲ H. Zeta ▼ J. Deza
- 85' Y. Tello
- 87' ▲ D. Angles ▼ A. Ojeda
- 87' ▲ H. Rengifo ▼ A. Moyano
- 88' H. Zeta
- 89' 1-1 E. Maidana · G. Pacheco
- 90'+1 P. Bashi
- 90'+7 J. Arango11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Fernández 6.6
- 87J. Reyes 6.7
- 3C. Mancilla 7.2
- 25F. Mesones ⚽ ▼ 71' 7.2
- 18D. Leudo 6.7
- 7J. Arango ⚽ ⇢ 8.9
- 6A. Ojeda ▼ 87' 6.5
- 4Á. Romero 6.6
- 8Y. Tello 6.9
- 20P. Labrín 6.9
- 19J. Deza ▼ 83' 6.3
Dự bị 7
- 16R. Guachiré ▲ 71' 6.7
- 11H. Zeta ▲ 83' 6.3
- 2D. Angles ▲ 87' 6.7
- 29M. Sotillo
- 28M. Matzuda
- 30J. Fajardo
- 14A. Osorio
- 23D. Morales 6.2
- 3J. Cánova 6.5
- 22D. Encinas 6.2
- 27J. Cámara 6.6
- 35A. Ramos 6.7
- 21Ó. Vílchez ▼ 46' 6.6
- 20J. Landauri ▼ 72' 6.6
- 17J. Morales 7.2
- 10J. Durán ▼ 73' 6.5
- 8M. Ramírez ▼ 46' 6.9
- 19E. Maidana ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 15A. Moyano ▲ 46' 6.7
- 11L. Pajoy ▲ 46' 5.3
- 80G. Pacheco ▲ 72' 7.3
- 16P. Bashi ▲ 73' 6.3
- 24H. Rengifo ▲ 87' 6.3
- 12G. Castellanos
- 4G. Gambetta
Thống kê
05⚑5
⚑321
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị5
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
410Chuyền bóng543
324Chuyền chính xác451
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 23 - 15 | +8 | 35 | |
| 3 | 19 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 4 | 19 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 28 - 22 | +6 | 29 | |
| 6 | 9 | 12 - 17 | -5 | 11 | |
| 6 | 19 | 24 - 20 | +4 | 29 | |
| 8 | 19 | 23 - 20 | +3 | 28 | |
| 9 | 9 | 8 - 13 | -5 | 8 | |
| 9 | 19 | 28 - 21 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 29 | -5 | 23 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 19 | 21 - 33 | -12 | 22 | |
| 14 | 19 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 15 | 19 | 26 - 31 | -5 | 21 | |
| 16 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 17 | 19 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 19 | 19 | 17 - 27 | -10 | 17 | |
| 20 | 19 | 25 - 42 | -17 | 11 |
So sánh
35Trận đấu28
39Ghi được29
70Thủng lưới30
1.11Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai18