Deportivo Binacional vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 7-0 Alianza Universidad tại Primera División, 18 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 5, hòa 3, Alianza Universidad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
- Trọng tài
- Miguel Santiváñez, Peru
- Phong độ
- LLWLD Deportivo Binacional
- DWLDD Alianza Universidad
- 44' Andy Polar
- 44' Jack Durán
- HT0-0
- 46' ▲ H. Zeta ▼ E. Aubert
- 46' ▲ J. Vergara ▼ J. Astorga
- 48' A. Rodríguez · A. Polar 1-0
- 54' H. Zeta · Á. Pérez 2-0
- 56' H. Zeta · A. Polar 3-0
- 58' Julio Landauri
- 59' D. Millán 4-0
- 64' H. Zeta · J. Reyes 5-0
- 66' ▲ R. Córdoba ▼ E. Fernández
- 66' ▲ J. Conde ▼ Ó. Vílchez
- 67' ▲ C. Carbajal ▼ J. Landauri
- 70' A. Polar · D. Millán 6-0
- 72' Marco Aldair Rodriguez
- 74' ▲ J. Sernaqué ▼ J. Durán
- 83' J. Vergara 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 29M. Sotillo 6.9
- 87J. Reyes ⇢ 8.1
- 30J. Fajardo 7.2
- 18D. Leudo 7.2
- 24Á. Pérez ⇢ 6.6
- 5E. Fernández ▼ 66' 6.9
- 22D. Millán ⚽ ⇢ 7.6
- 7E. Aubert ▼ 46' 6.9
- 10A. Polar ⚽ ⇢2 8.3
- 13J. Astorga ▼ 46' 6.4
- 21A. Rodríguez ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 11H. Zeta ⚽3 ▲ 46' 9.0
- 23J. Vergara ⚽ ▲ 46' 8.0
- 4R. Córdoba ▲ 66' 6.7
- 8Y. Tello
- 9J. Collazos
- 1L. Araújo
- 19J. Hilario
- 23D. Morales 4.5
- 4G. Gambetta 5.3
- 22D. Encinas 5.4
- 27J. Cámara 5.7
- 35A. Ramos 6.0
- 21Ó. Vílchez ▼ 66' 6.4
- 20J. Landauri ▼ 67' 6.1
- 7J. Rivas 6.0
- 28J. Durán ▼ 74' 6.6
- 33J. Tuesta 6.3
- 11L. Pajoy 6.3
Dự bị 7
- 9J. Conde ▲ 66' 5.9
- 31C. Carbajal ▲ 67' 6.5
- 30J. Sernaqué ▲ 74' 6.7
- 12G. Castellanos
- 17Y. Roach
- 38J. Hansen
- 15K. López
Thống kê
02⚑3
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm7
11Trúng đích0
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị6
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
460Chuyền bóng237
385Chuyền chính xác163
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
42Trận đấu36
90Ghi được36
52Thủng lưới46
2.14Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai25