Alianza Universidad vs Deportivo Binacional
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 1-2 Deportivo Binacional tại Primera División, 11 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Universidad thắng 0, hòa 3, Deportivo Binacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- D. Haro
- Phong độ
- DWLDD Alianza Universidad
- LLWLD Deportivo Binacional
- 22' 0-1 A. Polar · J. Arango
- 26' Axel Moyano
- 33' 0-2 S. Gularte · J. Arango
- 43' Jose Cánova
- 43' ▲ D. Otoya ▼ J. Fajardo
- 45'+1 ▲ G. Mendoza ▼ J. Morales
- HT0-2
- 46' ▲ J. Landauri ▼ F. Gómez
- 46' ▲ L. Pajoy ▼ G. Pacheco
- 46' ▲ J. Durán ▼ H. Rengifo
- 66' L. Pajoy11m 1-2
- 72' ▲ R. Guachiré ▼ A. Polar
- 72' ▲ A. Osorio ▼ S. Gularte
- 83' ▲ Ó. Vílchez ▼ A. Moyano
- 83' ▲ Á. Romero ▼ J. Deza
- 86' Anthony Osorio
- FT1-2
Đội hình
- 23D. Morales 6.3
- 4G. Gambetta 7.2
- 3J. Cánova 7.2
- 16P. Bashi 6.7
- 22D. Encinas 7.3
- 17J. Morales ▼ 45' 6.9
- 18F. Gómez ▼ 46' 6.3
- 15A. Moyano ▼ 83' 7.2
- 24H. Rengifo ▼ 46' 6.7
- 80G. Pacheco ▼ 46' 7.0
- 19E. Maidana 6.6
Dự bị 7
- 29G. Mendoza ▲ 45' 6.9
- 20J. Landauri ▲ 46' 7.3
- 11L. Pajoy ⚽ ▲ 46' 7.0
- 10J. Durán ▲ 46' 6.9
- 21Ó. Vílchez ▲ 83' 6.7
- 12G. Castellanos
- 27J. Cámara
- 29M. Sotillo 6.5
- 87J. Reyes 6.6
- 30J. Fajardo ▼ 43' 6.5
- 5E. Fernández 6.9
- 18D. Leudo 6.9
- 7J. Arango ⇢2 7.7
- 8Y. Tello 7.2
- 10A. Polar ⚽ ▼ 72' 6.3
- 20P. Labrín 6.7
- 9S. Gularte ⚽ ▼ 72' 7.5
- 19J. Deza ▼ 83' 7.0
Dự bị 7
- 12D. Otoya ▲ 43' 6.2
- 16R. Guachiré ▲ 72' 6.7
- 14A. Osorio ▲ 72' 6.9
- 4Á. Romero ▲ 83' 6.9
- 6A. Ojeda
- 31Á. Azurín
- 15P. Méndez
Thống kê
02⚑5
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị0
24Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
526Chuyền bóng362
437Chuyền chính xác289
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 23 - 15 | +8 | 35 | |
| 3 | 19 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 4 | 19 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 28 - 22 | +6 | 29 | |
| 6 | 9 | 12 - 17 | -5 | 11 | |
| 6 | 19 | 24 - 20 | +4 | 29 | |
| 8 | 19 | 23 - 20 | +3 | 28 | |
| 9 | 9 | 8 - 13 | -5 | 8 | |
| 9 | 19 | 28 - 21 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 29 | -5 | 23 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 19 | 21 - 33 | -12 | 22 | |
| 14 | 19 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 15 | 19 | 26 - 31 | -5 | 21 | |
| 16 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 17 | 19 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 19 | 19 | 17 - 27 | -10 | 17 | |
| 20 | 19 | 25 - 42 | -17 | 11 |
So sánh
28Trận đấu35
29Ghi được39
30Thủng lưới70
1.04Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai29