Union Comercio
5 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Academia Cantolao

Union Comercio vs Academia Cantolao

Tỷ số chung cuộc: Union Comercio 5-2 Academia Cantolao tại Primera División, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Comercio thắng 8, hòa 1, Academia Cantolao thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 8
Trọng tài
Jose Mendoza, Peru
Phong độ
WWDDW Union Comercio
DLDLW Academia Cantolao
  1. 4' S. Gularte · E. Rentería 1-0
  2. 15' 1-1 G. Labarthe · S. Rengifo
  3. 23' Yuriel Celi
  4. 25' Carlos Cabello
  5. 31' Luis Garro
  6. 33' Víctor Salas
  7. 45' Jesus Rabanal
  8. HT1-1
  9. 46' J. Rivera P. Casique
  10. 53' J. Rivera · M. Velarde 2-1
  11. 57' S. Gularte · L. Garro 3-1
  12. 59' Denilson Ramírez C. Lasso
  13. 60' J. Rivera · M. Carranza 4-1
  14. 70' A. Somadina J. Montaño
  15. 78' S. Gularte · M. Velarde 5-1
  16. 79' Sebastian Gularte
  17. 79' C. Adrianzén M. Velarde
  18. 79' S. La Torre G. Labarthe
  19. 84' R. Herrera S. Gularte
  20. 90'+4 5-2 J. Atoche
  21. FT5-2

Đội hình

Union Comercio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Aristizábal
  1. 21R. Ruíz 7.0
  2. 19J. Rabanal 6.5
  3. 20E. Rentería 6.3
  4. 2H. Ángeles 7.7
  5. 6L. Garro 6.9
  6. 10M. Velarde ⇢2 ▼ 79' 9.5
  7. 17J. Morales 7.0
  8. 7M. Carranza 7.3
  9. 22D. Dioses 6.7
  10. 25P. Casique ▼ 46' 6.5
  11. 13S. Gularte ⚽3 ▼ 84' 8.9

Dự bị 7

  1. 9J. Rivera ⚽2 ▲ 46' 8.7
  2. 27C. Adrianzén ▲ 79' 6.7
  3. 24R. Herrera ▲ 84' 6.2
  4. 18D. Vásquez
  5. 12A. Zamudio
  6. 4J. Salas
  7. 5J. Vargas
Academia Cantolao Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Araujo
  1. 1F. Nicosia 7.2
  2. 4E. Mogollón 5.6
  3. 3W. Pretel 5.7
  4. 24V. Salas 5.6
  5. 14C. Cabello 5.9
  6. 2J. Montaño ▼ 70' 6.2
  7. 13J. Atoche 7.2
  8. 16Y. Celi 6.3
  9. 9G. Labarthe ▼ 79' 7.0
  10. 91C. Lasso ▼ 59' 6.5
  11. 23S. Rengifo 7.9

Dự bị 7

  1. 27Denilson Ramírez ▲ 59' 6.0
  2. 21A. Somadina ▲ 70' 6.5
  3. 30S. La Torre ▲ 79' 6.3
  4. 29F. Thomas
  5. 42N. Duarte
  6. 6K. Paico
  7. 22C. Sánchez

Thống kê

036
730
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm13
14Trúng đích7
4Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
6Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
5Cứu thua10
371Chuyền bóng293
283Chuyền chính xác213
76%Chính xác chuyền73%

So sánh

37Trận đấu41
43Ghi được50
48Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu