Union Comercio vs Academia Cantolao
Tỷ số chung cuộc: Union Comercio 4-0 Academia Cantolao tại Segunda División, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union Comercio thắng 5, hòa 0, Academia Cantolao thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal Carlos Vidaurre Garcia, Tarapoto
- Phong độ
- WWDDW Union Comercio
- DLDLW Academia Cantolao
- 5' A. Pinedo 1-0
- 32' Yellow Card
- 40' Yellow Card
- 43' R. Gomez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Cordova ▼ J. Ramos
- 46' ▲ J. Anicama Lujan ▼ P. Pizuri
- 60' M. Carranza 3-0
- 63' ▲ M. Palacios ▼ G. Delgado
- 63' ▲ J. Gomez ▼ S. Taype
- 64' ▲ C. Small ▼ C. Vargas
- 64' ▲ R. Mendoza ▼ T. Alessandria
- 66' ▲ M. Peralta ▼ P. Serra
- 78' ▲ W. Mimbela ▼ M. Carranza
- 78' ▲ G. Guerrero ▼ R. Gomez
- 78' ▲ J. Salem ▼ F. Lara
- 78' B. Goluz Pena 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 12S. Amasifuen
- 31A. Pinedo
- 97P. Serra▼ 66'
- 5E. Alvarez
- 24Javier Navea
- 25E. Paucar
- 19G. Delgado▼ 63'
- 11M. Carranza▼ 78'
- 21R. Gomez▼ 78'
- 7C. Vargas▼ 64'
- 99B. Goluz Pena
Dự bị 9
- 28L. Garcia
- 34E. Cruz
- 3M. Peralta▲ 66'
- 17D. Vargas
- 90C. Small▲ 64'
- 23W. Mimbela▲ 78'
- 10G. Guerrero▲ 78'
- 15C. Vargas
- 20M. Palacios▲ 63'
- 35S. Rojas
- 96R. Villamarin
- 15A. Olmedo
- 3J. Mayo
- 23J. Ramos▼ 46'
- 28P. Pizuri▼ 46'
- 32S. Taype▼ 63'
- 10T. Alessandria▼ 64'
- 19F. Lara▼ 78'
- 9M. Gutierrez
- 24V. Delgado
Dự bị 8
- 12C. Gomez
- 17R. Mendoza▲ 64'
- 25J. Cordova▲ 46'
- 16J. Anicama Lujan▲ 46'
- 20J. Gomez▲ 63'
- 34D. Cabello
- 77J. Salem▲ 78'
- 5A. Laura
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 21 - 12 | +9 | 28 | |
| 1 | 15 | 19 - 4 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 24 - 15 | +9 | 26 | |
| 2 | 15 | 23 - 10 | +13 | 27 | |
| 3 | 15 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 3 | 15 | 23 - 12 | +11 | 22 | |
| 4 | 14 | 23 - 16 | +7 | 24 | |
| 4 | 15 | 20 - 13 | +7 | 22 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 21 | |
| 5 | 15 | 24 - 15 | +9 | 23 | |
| 6 | 15 | 18 - 18 | 0 | 20 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 19 | |
| 7 | 15 | 19 - 19 | 0 | 19 | |
| 7 | 14 | 13 - 12 | +1 | 18 | |
| 8 | 15 | 17 - 28 | -11 | 13 | |
| 8 | 15 | 24 - 20 | +4 | 16 | |
| 9 | 15 | 10 - 49 | -39 | 9 | |
| 9 | 14 | 1 - 44 | -43 | 0 |
So sánh
6Trận đấu6
8Ghi được5
2Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai2