Nacional Asuncion vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: Nacional Asuncion 2-0 Club Olimpia tại Division Profesional - Clausura, 29 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Asuncion thắng 5, hòa 4, Club Olimpia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Arsenio Erico, Asunción
- Phong độ
- WWWLW Nacional Asuncion
- WWDWW Club Olimpia
- 27' D. J. Colman Escobar 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ H. Sandoval ▼ R. Lezcano
- 56' ▲ A. F. Franco Zayas ▼ R. Ortiz
- 59' ▲ C. R. Santa ▼ L. Gonzales
- 59' ▲ O. Gaona Lugo ▼ D. J. Colman Escobar
- 60' Eduardo Delmas
- 62' C. R. Santa · O. Gaona Lugo 2-0
- 65' ▲ P. Zarza ▼ E. Delmas
- 65' ▲ S. Quintana ▼ J. F. Alfaro
- 67' ▲ A. Samudio ▼ I. Valdez
- 70' ▲ S. Ferreira ▼ B. Romero
- 76' Thomas Gutiérrez
- 76' Gustavo Vargas
- 78' ▲ A. Cardozo Lucena ▼ L. Meza
- 78' ▲ R. Melgarejo ▼ F. Jara
- FT2-0
Đội hình
- 30S. Rojas 7.3
- 21J. Feliu 7.3
- 26M. Coronel 7.9
- 4T. Gutierrez 7.7
- 29S. Vargas 6.5
- 25R. C. Ramirez Antunez 6.9
- 18I. Valdez ▼ 67' 6.7
- 8F. Jara ▼ 78' 6.6
- 13L. Meza ▼ 78' 6.9
- 10D. J. Colman Escobar ⚽ ▼ 59' 8.0
- 19L. Gonzales ▼ 59'
Dự bị 12
- 1G. Ortiz
- 24C. R. Santa ⚽ ▲ 59' 7.3
- 33O. Gaona Lugo ▲ 59' 7.6
- 15A. Cardozo Lucena ▲ 78' 6.5
- 27R. Prieto
- 28A. Samudio ▲ 67' 6.9
- 23C. Espinola
- 11M. Almeida
- 17J. F. Santacruz Rodas
- 5G. Benitez
- 22R. Melgarejo ▲ 78' 6.6
- 39D. Caballero
- 1G. Olveira 6.6
- 27R. Caceres 6.3
- 14G. Vargas 7.0
- 15M. Gamarra 6.7
- 30A. F. Rodriguez Armoa 6.3
- 6R. Ortiz ▼ 56' 6.2
- 19R. Lezcano ▼ 56' 6.9
- 5J. F. Alfaro ▼ 65' 7.0
- 20E. Delmas ▼ 65' 6.0
- 37R. Benitez 5.9
- 31B. Romero ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 12S. Lentinelly
- 4T. Payne
- 10D. Gonzalez
- 11S. Ferreira ▲ 70' 6.2
- 2B. Bentaberry
- 9H. Sandoval ▲ 56' 6.3
- 8A. F. Franco Zayas ▲ 56' 6.7
- 35F. Alfonso
- 23P. Zarza ▲ 65' 6.6
- 7F. Cardozo
- 22J. Vera
- 18S. Quintana ▲ 65' 7.2
Thống kê
01⚑3
⚑1020
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm17
3Trúng đích4
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn6
3Phạt góc10
2Việt vị2
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
290Chuyền bóng587
201Chuyền chính xác502
69%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 18 - 11 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | 12 - 8 | +4 | 21 | |
| 3 | 10 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 4 | 10 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 5 | 10 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 6 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 8 | 10 | 11 - 9 | +2 | 14 | |
| 9 | 10 | 11 - 20 | -9 | 10 | |
| 10 | 10 | 11 - 20 | -9 | 8 | |
| 11 | 10 | 13 - 23 | -10 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
11Trận đấu14
17Ghi được25
6Thủng lưới20
1.55Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai13