Nacional Asuncion vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: Nacional Asuncion 0-1 Club Olimpia tại Division Profesional - Apertura, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Asuncion thắng 5, hòa 4, Club Olimpia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Arsenio Erico, Asunción
- Phong độ
- WWWLW Nacional Asuncion
- WWDWW Club Olimpia
- 12' D. Gonzalez
- 41' F. Cardozo
- HT0-0
- 46' ▲ R. Arévalo ▼ T. Caballero
- 60' ▲ R. Martínez ▼ M. Gómez
- 60' ▲ H. Fernández ▼ F. Cardozo
- 60' ▲ R. Redes ▼ D. González
- 72' ▲ F. Velazco ▼ A. Gómez
- 79' ▲ H. Quintana ▼ L. Pratto
- 84' ▲ J. Santacruz ▼ L. Meza
- 84' ▲ E. Orzusa ▼ B. Cáceres
- 85' ▲ F. Noguera ▼ A. Páez
- 89' J. F. Santacruz Rodas
- 90'+2 ▲ D. Duarte ▼ Juan Fernando Alfaro
- 90'+1 0-1 R. Martínez
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Silva
- 17B. Blasi
- 25D. Rivas
- 3A. Cañete
- 21B. Cáceres ▼ 84'
- 6Juan Fernando Alfaro ▼ 90'
- 4Juan Luis Alfaro ▼ 90'
- 13L. Meza ▼ 84'
- 11G. Caballero
- 20A. Gómez ▼ 72'
- 10T. Caballero ▼ 46'
Dự bị 12
- 38R. Arévalo ▲ 46'
- 8F. Velazco ▲ 72'
- 24J. Santacruz ▲ 84'
- 7E. Orzusa ▲ 84'
- 23D. Duarte ▲ 90'
- 36I. Benegas
- 9I. Bailone
- 29S. Vargas
- 14C. Núñez
- 15F. Avalos
- 28A. González
- 35F. Peralta
- 1G. Olveira
- 5S. Salcedo
- 25M. Capasso
- 36F. Zabala
- 17M. Gómez ▼ 60'
- 32C. Arrúa
- 19L. Pratto ▼ 79'
- 10D. González ▼ 60'
- 14F. Cardozo ▼ 60'
- 21C. Olmedo
- 30A. Páez ▼ 85'
Dự bị 12
- 27R. Martínez ▲ 60'
- 7H. Fernández ▲ 60'
- 23R. Redes ▲ 60'
- 8H. Quintana ▲ 79'
- 39F. Noguera ▲ 85'
- 2C. Espínola
- 20A. Franco
- 12J. Espínola
- 26J. Barreto
- 37E. López
- 3H. Benítez
- 34M. Vera
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 16 | +26 | 48 | |
| 2 | 22 | 40 - 17 | +23 | 45 | |
| 3 | 22 | 28 - 21 | +7 | 36 | |
| 4 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 31 - 25 | +6 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 25 | +3 | 31 | |
| 7 | 22 | 26 - 39 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 26 - 38 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 24 - 35 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 30 - 34 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 22 - 35 | -13 | 19 |
So sánh
61Trận đấu50
73Ghi được64
73Thủng lưới43
1.2Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai36