Nacional Asuncion vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: Nacional Asuncion 4-1 Club Olimpia tại Division Profesional - Clausura, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Asuncion thắng 5, hòa 4, Club Olimpia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Arsenio Erico, Asunción
- Phong độ
- WWWLW Nacional Asuncion
- WWDWW Club Olimpia
- 7' C. Arrua · O. Gaona Lugo 1-0
- 15' I. Valdez · C. Arrua 2-0
- 21' O. Gaona Lugo · C. Arrua 3-0
- 22' ▲ H. Quintana ▼ A. Ledesma
- 32' M. Capasso
- HT3-0
- 46' ▲ D. Martinez ▼ A. Cantero
- 46' ▲ A. F. Franco Zayas ▼ I. Leguizamon
- 46' ▲ F. Cardozo ▼ O. J. Barreto Viera
- 46' C. Arrua · F. Jara 4-0
- 47' J. F. Alfaro
- 48' 4-1 R. Ortiz · D. Martinez
- 51' T. Gutierrez
- 66' A. F. Franco Zayas
- 74' ▲ L. Meza ▼ F. Jara
- 74' ▲ R. Prieto ▼ C. Arrua
- 74' ▲ F. Barone ▼ S. Ferreira
- 87' H. Quintana
- 89' ▲ C. Espinola ▼ O. Gaona Lugo
- 89' ▲ M. Almeida ▼ I. Valdez
- FT4-1
Đội hình
- 1G. Ortiz 6.9
- 14C. Nunez 6.6
- 3A. D. Canete Torres 6.5
- 4T. Gutierrez 7.5
- 19D. Caceres 6.6
- 33O. Gaona Lugo ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.2
- 40F. Jara ⇢ ▼ 74' 6.9
- 6J. F. Alfaro 7.5
- 18I. Valdez ⚽ ▼ 89' 7.9
- 7I. Bailone 7.3
- 10C. Arrua ⚽2 ⇢2 ▼ 74' 9.9
Dự bị 12
- 30S. Rojas
- 21F. Franco
- 23C. Espinola ▲ 89'
- 26M. Coronel
- 38J. Gonzalez
- 13L. Meza ▲ 74' 6.6
- 29T. Sanabria
- 5G. Benitez
- 39J. Gonzalez
- 11M. Almeida ▲ 89'
- 27R. Prieto ▲ 74' 6.9
- 34M. Rios
- 13L. A. Verza Martinez 7.7
- 30L. Morales 6.2
- 5O. J. Barreto Viera ▼ 46' 6.7
- 22M. Capasso 6.7
- 4A. Cantero ▼ 46' 6.0
- 6R. Ortiz ⚽ 7.2
- 11R. Redes 6.2
- 34A. Ledesma ▼ 22' 6.3
- 7I. Leguizamon ▼ 46' 6.3
- 19A. Alcaraz 7.3
- 9S. Ferreira ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 40J. Peralta
- 3D. Martinez ▲ 46' 7.3
- 15A. Alfonzo
- 8A. F. Franco Zayas ▲ 46' 6.0
- 38R. Benitez
- 20G. Bogado
- 39L. Abreu
- 23R. Perez
- 28H. Quintana ▲ 22' 6.7
- 26F. Barone ▲ 74' 6.7
- 17F. Cardozo ▲ 46' 6.9
- 32E. Lopez
Thống kê
02⚑7
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm6
10Trúng đích3
3Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị3
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
312Chuyền bóng294
223Chuyền chính xác211
71%Chính xác chuyền72%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 33 - 18 | +15 | 46 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 45 | |
| 3 | 22 | 26 - 17 | +9 | 35 | |
| 4 | 22 | 25 - 21 | +4 | 33 | |
| 5 | 22 | 28 - 27 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 8 | 22 | 33 - 38 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 27 - 36 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 33 | -11 | 24 | |
| 11 | 22 | 22 - 40 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
51Trận đấu52
63Ghi được74
51Thủng lưới73
1.24Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai36