Club Olimpia vs Nacional Asuncion
Tỷ số chung cuộc: Club Olimpia 1-1 Nacional Asuncion tại Division Profesional - Clausura, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Olimpia thắng 1, hòa 4, Nacional Asuncion thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Defensores del Chaco, Asuncion
- Phong độ
- WWDWW Club Olimpia
- WWWLW Nacional Asuncion
- 12' 0-1 O. Gaona Lugo
- 31' S. Ferreira11m 1-1
- 45' Claudio Núñez
- HT1-1
- 55' ▲ R. C. Ramirez Antunez ▼ F. Jara
- 55' ▲ C. Arrua ▼ C. Ortiz
- 61' Darío Cáceres
- 66' ▲ D. Gonzalez ▼ R. Redes
- 66' ▲ H. Quintana ▼ R. Ortiz
- 74' ▲ J. Dominguez ▼ I. Leguizamon
- 74' ▲ L. Abreu ▼ G. Bogado
- 78' ▲ J. Gonzalez ▼ O. Gaona Lugo
- 78' ▲ C. Colman ▼ I. Bailone
- 83' ▲ A. Cantero ▼ S. Ferreira
- 90'+5 Gustavo Vargas
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Olveira 6.9
- 14G. Vargas 6.9
- 5O. J. Barreto Viera 7.2
- 22M. Capasso 7.3
- 36F. Zabala 7.0
- 11R. Redes ▼ 66' 7.2
- 20G. Bogado ▼ 74' 7.5
- 6R. Ortiz ▼ 66' 6.6
- 7I. Leguizamon ▼ 74' 7.5
- 9S. Ferreira ⚽ ▼ 83' 6.9
- 19A. Alcaraz 7.3
Dự bị 10
- 13L. A. Verza Martinez
- 15A. Alfonzo
- 4A. Cantero ▲ 83' 6.7
- 33A. Morinigo
- 8A. F. Franco Zayas
- 18J. Dominguez ▲ 74' 6.9
- 32E. Lopez
- 39L. Abreu ▲ 74' 6.7
- 10D. Gonzalez ▲ 66' 6.5
- 28H. Quintana ▲ 66' 7.0
- 1G. Ortiz 7.5
- 21F. Franco 6.3
- 14C. Nunez 6.6
- 5G. Benitez 6.9
- 19D. Caceres 6.3
- 16C. Ortiz ▼ 55' 6.3
- 33O. Gaona Lugo ⚽ ▼ 78' 7.2
- 40F. Jara ▼ 55' 6.7
- 6J. F. Alfaro 6.9
- 27R. Prieto 6.5
- 7I. Bailone ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 35E. Villar
- 3A. D. Canete Torres
- 24C. Espinola
- 26M. Coronel
- 37J. Campss
- 38J. Gonzalez ▲ 78' 6.5
- 25R. C. Ramirez Antunez ▲ 55' 6.9
- 39J. Gonzalez ▲ 78' 6.5
- 8C. Arrua ▲ 55' 6.9
- 13L. Meza
- 9C. Colman ▲ 78' 6.9
- 22M. Almeida
Thống kê
01⚑3
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
563Chuyền bóng271
474Chuyền chính xác175
84%Chính xác chuyền65%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 33 - 18 | +15 | 46 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 45 | |
| 3 | 22 | 26 - 17 | +9 | 35 | |
| 4 | 22 | 25 - 21 | +4 | 33 | |
| 5 | 22 | 28 - 27 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 8 | 22 | 33 - 38 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 27 - 36 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 33 | -11 | 24 | |
| 11 | 22 | 22 - 40 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
52Trận đấu51
74Ghi được63
73Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai28