Tacuary vs SOL DE America
Tỷ số chung cuộc: Tacuary 0-4 SOL DE America tại Division Profesional - Clausura, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 2, hòa 4, SOL DE America thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio UENO Osvaldo Domínguez Dibb, Asunción
- Phong độ
- DLDLD Tacuary
- WWDLW SOL DE America
- 35' 0-1 M. González · L. Ortiz
- 39' 0-2 L. Ortiz · L. Cabrera
- 45'+2 0-3 L. Cabrera · D. Valdez
- HT0-3
- 46' ▲ M. Arguello ▼ R. Pedrozo
- 46' ▲ D. Fernández ▼ A. Amarilla
- 56' Goal Disallowed - offside
- 62' L. Riveros
- 67' ▲ J. Verdún ▼ D. Lezcano
- 67' ▲ O. Colmán ▼ L. Riveros
- 71' R. Garcia
- 72' ▲ C. Amarilla ▼ M. González
- 72' ▲ D. Fernández ▼ L. Cabrera
- 76' 0-4 C. Amarilla · D. Orué
- 78' ▲ R. Roa ▼ F. Ruiz Díaz
- 82' ▲ B. Quintana ▼ D. Orué
- 82' ▲ J. Jara ▼ L. Ortiz
- 85' ▲ M. Núñez ▼ N. Camacho
- 86' L. Caceres
- FT0-4
Đội hình
- 1Vágner
- 5M. Cáceres
- 33L. Cáceres
- 2A. Fernández
- 14R. Pedrozo ▼ 46'
- 7N. Camacho ▼ 85'
- 6M. Paredes
- 3Jean Mangabeira
- 8A. Amarilla ▼ 46'
- 25D. Lezcano ▼ 67'
- 20L. Riveros ▼ 67'
Dự bị 12
- 34M. Arguello ▲ 46'
- 26D. Fernández ▲ 72'
- 9J. Verdún ▲ 67'
- 10O. Colmán ▲ 67'
- 36M. Núñez ▲ 85'
- 15J. Gauto
- 13P. Espinoza
- 23L. Martínez
- 35S. Bedoya
- 12A. Bareiro
- 27G. Medina
- 21L. Romero
- 1G. Ortiz
- 2G. Giménez
- 5R. García
- 4R. Delvalle
- 18D. Orué ▼ 82'
- 22M. González ▼ 72'
- 11L. Ortiz ▼ 82'
- 7D. Valdez
- 14F. Díaz ▼ 78'
- 29L. Cabrera ▼ 72'
- 25F. Ruiz Díaz ▼ 78'
Dự bị 12
- 8C. Amarilla ▲ 72'
- 9D. Fernández ▲ 72'
- 19R. Roa ▲ 78'
- 23B. Quintana ▲ 82'
- 6J. Jara ▲ 82'
- 32E. Cáceres
- 17J. Ojeda
- 33J. Banegas
- 36B. Medina
- 16A. Giménez
- 21V. Barrios
- 31M. Acosta
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 13 | +16 | 44 | |
| 2 | 22 | 22 - 15 | +7 | 35 | |
| 3 | 22 | 25 - 18 | +7 | 34 | |
| 4 | 22 | 21 - 16 | +5 | 33 | |
| 5 | 22 | 22 - 16 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 28 | -2 | 29 | |
| 7 | 22 | 18 - 21 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 27 - 32 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 23 - 29 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 28 | -3 | 25 | |
| 11 | 22 | 22 - 26 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 17 - 35 | -18 | 17 |
So sánh
45Trận đấu47
43Ghi được52
73Thủng lưới66
0.96Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32