Tacuary
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SOL DE America

Tacuary vs SOL DE America

Tỷ số chung cuộc: Tacuary 1-0 SOL DE America tại Division Profesional - Clausura, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 2, hòa 4, SOL DE America thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio River Plate, Asunción
Trọng tài
D. Benítez
Phong độ
DLDLD Tacuary
WWDLW SOL DE America
  1. 41' A. Quinonez
  2. HT0-0
  3. 46' M. Fernández Valdeci
  4. 46' M. Estigarribia A. Quiñónez
  5. 68' G. Aguilar E. Biancucchi
  6. 70' T. Rojas O. Coronel
  7. 74' N. Giménez · L. Sanabria 1-0
  8. 79' I. Salcedo J. Ortega
  9. 83' J. Moreno R. Garay
  10. 83' A. Zárate R. Rojas
  11. 90'+4 J. Ortega
  12. 90' A. Coronel M. Fernández
  13. FT1-0

Đội hình

Tacuary HLV: I. Almeida
  1. 12C. Servín
  2. 18L. Cabral
  3. 15N. Giménez
  4. 35Igor
  5. 23L. Martínez
  6. 28E. Biancucchi ▼ 68'
  7. 16M. Paredes
  8. 27L. Sanabria
  9. 10M. Benítez
  10. 32J. Ortega ▼ 79'
  11. 6Valdeci ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9M. Fernández ▲ 46'
  2. 20G. Aguilar ▲ 68'
  3. 21I. Salcedo ▲ 79'
  4. 34A. Coronel ▲ 90'
  5. 29F. Guerrero
  6. 11G. Denis
  7. 1A. Bareiro
SOL DE America HLV: P. Guiñazú
  1. 1L. Ojeda
  2. 27J. Leguizamón
  3. 6R. Garay ▼ 83'
  4. 21V. Barrios
  5. 18R. Rojas ▼ 83'
  6. 8A. Quiñónez ▼ 46'
  7. 23E. Ozuna
  8. 5C. Núñez
  9. 14F. Díaz
  10. 9C. Duma
  11. 17O. Coronel ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 28M. Estigarribia ▲ 46'
  2. 11T. Rojas ▲ 70'
  3. 10J. Moreno ▲ 83'
  4. 20A. Zárate ▲ 83'
  5. 24G. Gamarra
  6. 26G. Fatecha
  7. 12D. Aranda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Olimpia
22 42 - 19 +23 49
2
Cerro Porteño
22 32 - 13 +19 48
3
Nacional Asuncion
22 30 - 16 +14 45
4
Libertad Asuncion
22 35 - 27 +8 34
5
Tacuary
22 27 - 25 +2 31
6
Sportivo Ameliano
22 29 - 32 -3 29
7
General Caballero
22 26 - 26 0 28
8
Guairena FC
22 26 - 31 -5 27
9
Club Guarani
22 23 - 32 -9 23
10
SOL DE America
22 21 - 33 -12 21
11
Resistencia
22 16 - 32 -16 21
12
12 de Octubre
22 16 - 37 -21 12

So sánh

47Trận đấu48
48Ghi được43
59Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu