Tacuary
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SOL DE America

Tacuary vs SOL DE America

Tỷ số chung cuộc: Tacuary 1-1 SOL DE America tại Division Intermedia, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 1, hòa 2, SOL DE America thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 7
Phong độ
LDLDL Tacuary
DDWWD SOL DE America
  1. 45' J. Franco A. Duarte
  2. 45' R. Delvalle A. Giménez
  3. HT0-0
  4. 61' Y. Juárez J. Salinas
  5. 71' M. Estigarribia J. Blanco
  6. 71' A. Bundgaard B. López
  7. 71' F. Leguizamon J. Argüello
  8. 74' T. Castel I. Velázquez
  9. 74' 0-1 J. López
  10. 78' E. Rotela M. Cañete
  11. 87' W. Franco Á. Aguayo
  12. 87' D. Fernández O. Coronel
  13. 90' Juan Roa 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Tacuary HLV: E. Vera
  1. 1B. Medina
  2. 19M. Miers
  3. 27I. Velázquez ▼ 74'
  4. 6J. Servín
  5. 5A. Duarte ▼ 45'
  6. 24J. Blanco ▼ 71'
  7. 15D. Godoy
  8. 10J. Salinas ▼ 61'
  9. 33C. Giménez
  10. 29Juan Roa
  11. 11B. López ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 14J. Franco ▲ 45'
  2. 25Y. Juárez ▲ 61'
  3. 28M. Estigarribia ▲ 71'
  4. 32A. Bundgaard ▲ 71'
  5. 21T. Castel ▲ 74'
  6. 20L. Rojas
  7. 23A. Cano
SOL DE America HLV: H. Núñez
  1. 12M. Bordón
  2. 22A. Giménez ▼ 45'
  3. 3R. Duarte
  4. 10M. Cañete ▼ 78'
  5. 8J. Argüello ▼ 71'
  6. 21P. Aranda
  7. 17S. Gómez
  8. 13C. Samudio
  9. 6Á. Aguayo ▼ 87'
  10. 16J. López
  11. 9O. Coronel ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 4R. Delvalle ▲ 45'
  2. 7F. Leguizamon ▲ 71'
  3. 19E. Rotela ▲ 78'
  4. 18W. Franco ▲ 87'
  5. 20D. Fernández ▲ 87'
  6. 1D. Aranda
  7. 15S. Rossi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rubio NU
30 46 - 21 +25 60
2
Club Sp. San Lorenzo
30 38 - 22 +16 53
3
Deportivo Capiata
30 37 - 21 +16 52
4
12 de Junio VH
30 36 - 26 +10 48
5
Pastoreo
30 34 - 31 +3 41
6
Resistencia
30 46 - 50 -4 40
7
Guairena FC
30 41 - 38 +3 39
8
SOL DE America
30 34 - 35 -1 38
9
Tacuary
30 28 - 36 -8 38
10
Club River Plate
30 35 - 39 -4 37
11
Deportivo Santani
30 33 - 35 -2 35
12
Encarnación
30 33 - 42 -9 35
13
Sportivo Carapeguá
30 39 - 46 -7 34
14
Independiente F.b.c.
30 32 - 40 -8 34
15
Fernando De La Mora
30 24 - 40 -16 28
16
Guaraní de Fram
30 35 - 49 -14 26
Thăng hạng

So sánh

33Trận đấu33
32Ghi được42
39Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu