SOL DE America vs Tacuary
Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 1-2 Tacuary tại Division Profesional - Clausura, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 4, hòa 4, Tacuary thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- WWDLW SOL DE America
- DLDLD Tacuary
- 15' ▲ L. Romero ▼ Helerson
- 31' F. Diaz
- HT0-0
- 46' ▲ O. Berrío ▼ M. Núñez
- 49' 0-1 O. Berrío · Victor Ferraz
- 52' ▲ R. Roa ▼ D. Fernández
- 52' ▲ M. González ▼ C. Amarilla
- 56' ▲ R. Pedrozo ▼ M. Samudio
- 57' ▲ Jean Mangabeira ▼ M. Paredes
- 71' D. Valdez 1-1
- 75' D. Valdez
- 80' ▲ B. Quintana ▼ D. Orué
- 80' ▲ F. Ruiz Díaz ▼ L. Ortiz
- 80' ▲ G. Medina ▼ Victor Ferraz
- 88' 1-2 O. Berrío · M. Arguello
- 89' A. Gimenez
- 90'+4 Jean Mangabeira
- 90' ▲ D. Dietze ▼ A. Giménez
- FT1-2
Đội hình
- 36B. Medina
- 30I. Benegas
- 16A. Giménez ▼ 90'
- 4R. Delvalle
- 18D. Orué ▼ 80'
- 11L. Ortiz ▼ 80'
- 7D. Valdez
- 14F. Díaz
- 8C. Amarilla ▼ 52'
- 29L. Cabrera
- 9D. Fernández ▼ 52'
Dự bị 12
- 19R. Roa ▲ 52'
- 22M. González ▲ 52'
- 23B. Quintana ▲ 80'
- 25F. Ruiz Díaz ▲ 80'
- 40D. Dietze ▲ 90'
- 17J. Ojeda
- 31M. Acosta
- 2G. Giménez
- 32E. Cáceres
- 1G. Ortiz
- 21V. Barrios
- 6J. Jara
- 1Vágner
- 5M. Cáceres
- 24M. Samudio ▼ 56'
- 4Victor Ferraz ▼ 80'
- 30Helerson ▼ 15'
- 6M. Paredes ▼ 57'
- 26D. Fernández ▼ 52'
- 36M. Núñez ▼ 46'
- 34M. Arguello
- 20L. Riveros
- 11F. Brizuela
Dự bị 12
- 21L. Romero ▲ 15'
- 28O. Berrío ▲ 46'
- 14R. Pedrozo ▲ 56'
- 3Jean Mangabeira ▲ 57'
- 27G. Medina ▲ 80'
- 19Valdeci
- 13P. Espinoza
- 23L. Martínez
- 12A. Bareiro
- 7N. Camacho
- 25D. Lezcano
- 35S. Bedoya
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 13 | +16 | 44 | |
| 2 | 22 | 22 - 15 | +7 | 35 | |
| 3 | 22 | 25 - 18 | +7 | 34 | |
| 4 | 22 | 21 - 16 | +5 | 33 | |
| 5 | 22 | 22 - 16 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 28 | -2 | 29 | |
| 7 | 22 | 18 - 21 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 27 - 32 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 23 - 29 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 28 | -3 | 25 | |
| 11 | 22 | 22 - 26 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 17 - 35 | -18 | 17 |
So sánh
47Trận đấu45
52Ghi được43
66Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai23