Club Guarani vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: Club Guarani 2-1 Club Olimpia tại Division Profesional - Apertura, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Guarani thắng 4, hòa 3, Club Olimpia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio ueno Defensores del Chaco, Asunción
- Phong độ
- DDDWD Club Guarani
- WWDWW Club Olimpia
- 8' R. Ortiz
- 36' 0-1 L. López · F. Zabala
- 42' D. Benedetto
- 43' A. Maiz
- 45'+9 L. Martinez
- 45'+10 G. Servio11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Benítez ▼ W. Mendieta
- 46' ▲ B. Piñatares ▼ N. Barrientos
- 46' ▲ W. Ibarrola ▼ R. Torales
- 46' ▲ M. Gómez ▼ R. Ortiz
- 46' ▲ J. Barreto ▼ L. López
- 46' ▲ A. Franco ▼ J. Domínguez
- 71' G. Servio11m 2-1
- 72' ▲ H. Fernández ▼ R. Redes
- 72' ▲ E. López ▼ I. Leguizamón
- 75' M. Gomez
- 87' ▲ A. Maidana ▼ A. Cantero
- 88' ▲ C. Miño ▼ F. Fernández
- FT2-1
Đội hình
- 23G. Servio
- 37D. Pérez
- 5M. López
- 14G. Vargas
- 32A. Cantero ▼ 87'
- 10W. Mendieta ▼ 46'
- 8A. Maíz
- 36L. Martínez
- 40F. Fernández ▼ 88'
- 11N. Barrientos ▼ 46'
- 17R. Torales ▼ 46'
Dự bị 12
- 2A. Benítez ▲ 46'
- 21B. Piñatares ▲ 46'
- 4W. Ibarrola ▲ 46'
- 20A. Maidana ▲ 87'
- 18C. Miño ▲ 88'
- 12M. Rodríguez
- 6G. Marecos
- 19A. Romero
- 35A. Pereira
- 27F. Román
- 24J. Patiño
- 13J. Benítez
- 25M. Arzamendia
- 2L. López ▼ 46'
- 23A. Espínola
- 26A. Maciel
- 11R. Redes ▼ 72'
- 36F. Zabala
- 6R. Ortiz ▼ 46'
- 18J. Domínguez ▼ 46'
- 29I. Leguizamón ▼ 72'
- 9D. Benedetto
- 30Hugo Adrián Benítez
Dự bị 12
- 17M. Gómez ▲ 46'
- 5J. Barreto ▲ 46'
- 8A. Franco ▲ 46'
- 7H. Fernández ▲ 72'
- 32E. López ▲ 72'
- 22R. Rojas
- 19L. Pratto
- 33A. Morinigo
- 24T. Sanabria
- 21C. Olmedo
- 16A. Paredes
- 13L. Verza
Thống kê
11
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 35 - 15 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 4 | 22 | 27 - 22 | +5 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 22 | +5 | 33 | |
| 6 | 22 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 31 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 23 - 28 | -5 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 13 - 25 | -12 | 22 | |
| 11 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 31 | -14 | 18 |
So sánh
58Trận đấu52
91Ghi được74
69Thủng lưới73
1.57Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai36