Club Olimpia vs Club Guarani
Tỷ số chung cuộc: Club Olimpia 0-1 Club Guarani tại Division Profesional - Apertura, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Olimpia thắng 3, hòa 3, Club Guarani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio ueno Defensores del Chaco, Asunción
- Phong độ
- WWDWW Club Olimpia
- DDDWD Club Guarani
- 1' 0-1 D. Pérez
- 24' M. Lopez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Domínguez ▼ A. Franco
- 46' ▲ I. Leguizamón ▼ E. López
- 46' ▲ C. Olmedo ▼ A. Maciel
- 46' ▲ R. Torales ▼ W. Mendieta
- 57' ▲ W. Ibarrola ▼ F. Fernández
- 69' ▲ A. Romero ▼ N. Barrientos
- 75' ▲ M. Gómez ▼ R. Ortiz
- 84' C. Olmedo
- 85' ▲ Hugo Adrián Benítez ▼ D. González
- 88' ▲ A. Pereira ▼ A. Benítez
- 88' ▲ F. Román ▼ D. Pérez
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Olveira
- 22R. Rojas
- 26A. Maciel ▼ 46'
- 11R. Redes
- 36F. Zabala
- 5J. Barreto
- 6R. Ortiz ▼ 75'
- 8A. Franco ▼ 46'
- 9D. Benedetto
- 10D. González ▼ 85'
- 32E. López ▼ 46'
Dự bị 12
- 18J. Domínguez ▲ 46'
- 29I. Leguizamón ▲ 46'
- 21C. Olmedo ▲ 46'
- 17M. Gómez ▲ 75'
- 30Hugo Adrián Benítez ▲ 85'
- 15A. Alfonzo
- 25M. Arzamendia
- 19L. Pratto
- 16A. Paredes
- 20A. Bareiro
- 7H. Fernández
- 3Hugo Javier Benítez ▲ 85'
- 23G. Servio
- 37D. Pérez ▼ 88'
- 5M. López
- 14G. Vargas
- 32A. Cantero
- 2A. Benítez ▼ 88'
- 10W. Mendieta ▼ 46'
- 7A. Manzur
- 36L. Martínez
- 40F. Fernández ▼ 57'
- 11N. Barrientos ▼ 69'
Dự bị 12
- 17R. Torales ▲ 46'
- 4W. Ibarrola ▲ 57'
- 19A. Romero ▲ 69'
- 35A. Pereira ▲ 88'
- 27F. Román ▲ 88'
- 21B. Piñatares
- 15T. Servín
- 33A. Aquino
- 25A. Marín
- 13J. Benítez
- 12M. Rodríguez
- 34L. Rolón
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 35 - 15 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 4 | 22 | 27 - 22 | +5 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 22 | +5 | 33 | |
| 6 | 22 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 31 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 23 - 28 | -5 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 13 - 25 | -12 | 22 | |
| 11 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 31 | -14 | 18 |
So sánh
52Trận đấu58
74Ghi được91
73Thủng lưới69
1.42Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai51