Club Guarani vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: Club Guarani 1-3 Club Olimpia tại Division Profesional - Apertura, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Guarani thắng 4, hòa 3, Club Olimpia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Villa Alegre, Encarnación
- Phong độ
- DDDWD Club Guarani
- WWDWW Club Olimpia
- 33' 0-1 C. Espínola · F. Cardozo
- 36' A. F. Franco Zayas
- HT0-1
- 46' ▲ B. Díaz ▼ E. Moreira
- 58' 0-2 K. Parzajuk · L. Pratto
- 63' ▲ D. Santacruz ▼ S. Zaracho
- 63' ▲ R. Martínez ▼ A. Franco
- 63' ▲ E. López ▼ H. Fernández
- 66' M. Lopez
- 72' 0-3 K. Parzajuk
- 73' ▲ F. Bruera ▼ K. Parzajuk
- 73' ▲ F. Colman ▼ F. Cardozo
- 76' D. Santacruz · F. Salomoni 1-3
- 78' B. Diaz
- 78' ▲ M. Martínez ▼ P. Charpentier
- 81' ▲ A. Cantero ▼ F. Salomoni
- 81' ▲ C. Arrúa ▼ L. Pratto
- FT1-3
Đội hình
- 23G. Servio
- 37D. Pérez
- 5Mario López
- 3P. Riveros
- 15S. Zaracho ▼ 63'
- 11R. Prieto
- 7A. Manzur
- 8E. Moreira ▼ 46'
- 24F. Salomoni ▼ 81'
- 9P. Charpentier ▼ 78'
- 17A. Alcaraz
Dự bị 12
- 38B. Díaz ▲ 46'
- 39D. Santacruz ▲ 63'
- 10M. Martínez ▲ 78'
- 32A. Cantero ▲ 81'
- 2Alcides Benítez
- 20Á. Cuello
- 4W. Ibarrola
- 12M. Rodríguez
- 18C. Miño
- 27F. Román
- 14G. Marecos
- 28A. Legüizamón
- 1G. Olveira
- 5S. Salcedo
- 4F. Román
- 2C. Espínola
- 26J. Barreto
- 6R. Ortiz
- 7H. Fernández ▼ 63'
- 19L. Pratto ▼ 81'
- 14F. Cardozo ▼ 73'
- 20A. Franco ▼ 63'
- 16K. Parzajuk ▼ 73'
Dự bị 12
- 27R. Martínez ▲ 63'
- 37E. López ▲ 63'
- 9F. Bruera ▲ 73'
- 31F. Colman ▲ 73'
- 32C. Arrúa ▲ 81'
- 3H. Benítez
- 18S. Quintana
- 25M. Capasso
- 34M. Vera
- 28J. Romero
- 21C. Olmedo
- 13R. Frutos
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 16 | +26 | 48 | |
| 2 | 22 | 40 - 17 | +23 | 45 | |
| 3 | 22 | 28 - 21 | +7 | 36 | |
| 4 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 31 - 25 | +6 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 25 | +3 | 31 | |
| 7 | 22 | 26 - 39 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 26 - 38 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 24 - 35 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 30 - 34 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 22 - 35 | -13 | 19 |
So sánh
50Trận đấu50
63Ghi được64
44Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai36