Club Olimpia vs Club Guarani
Tỷ số chung cuộc: Club Olimpia 2-1 Club Guarani tại Division Profesional - Apertura, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Olimpia thắng 3, hòa 3, Club Guarani thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio ueno Defensores del Chaco, Asunción
- Phong độ
- WWDWW Club Olimpia
- DDDWD Club Guarani
- 9' A. F. Franco Zayas
- 9' M. Gomez
- 13' C. Olmedo
- 26' 0-1 M. Martínez
- 30' M. Capasso
- HT0-1
- 46' ▲ D. González ▼ K. Parzajuk
- 46' ▲ C. Arrúa ▼ M. Gómez
- 54' A. J. Benitez Cabrera
- 57' ▲ W. González ▼ A. Legüizamón
- 58' D. González · M. Capasso 1-1
- 59' C. Arrúa · D. González 2-1
- 60' ▲ H. Benítez ▼ M. Capasso
- 65' ▲ G. Marecos ▼ A. Manzur
- 72' ▲ H. Fernández ▼ A. Cano
- 72' ▲ F. Bruera ▼ L. Pratto
- 81' ▲ P. Charpentier ▼ R. Prieto
- 81' ▲ V. Céspedes ▼ M. Martínez
- 81' ▲ D. Santacruz ▼ Á. Cuello
- 88' G. Marecos
- 90'+4 S. Salcedo
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Olveira
- 5S. Salcedo
- 25M. Capasso ▼ 60'
- 4F. Román
- 23R. Redes
- 17M. Gómez ▼ 46'
- 38A. Cano ▼ 72'
- 19L. Pratto ▼ 72'
- 20A. Franco
- 16K. Parzajuk ▼ 46'
- 21C. Olmedo
Dự bị 12
- 10D. González ▲ 46'
- 32C. Arrúa ▲ 46'
- 3H. Benítez ▲ 60'
- 7H. Fernández ▲ 72'
- 9F. Bruera ▲ 72'
- 26J. Barreto
- 37E. López
- 2C. Espínola
- 11M. Almeida
- 34M. Vera
- 12J. Espínola
- 14F. Cardozo
- 23G. Servio
- 5Mario López
- 3P. Riveros
- 32A. Cantero
- 20Á. Cuello ▼ 81'
- 10M. Martínez ▼ 81'
- 7A. Manzur ▼ 65'
- 28A. Legüizamón ▼ 57'
- 11R. Prieto ▼ 81'
- 17A. Alcaraz
- 2A. Benítez
Dự bị 12
- 29W. González ▲ 57'
- 14G. Marecos ▲ 65'
- 9P. Charpentier ▲ 81'
- 16V. Céspedes ▲ 81'
- 39D. Santacruz ▲ 81'
- 27F. Román
- 25A. Pérez
- 38B. Díaz
- 8E. Moreira
- 24F. Salomoni
- 4W. Ibarrola
- 18C. Miño
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 16 | +26 | 48 | |
| 2 | 22 | 40 - 17 | +23 | 45 | |
| 3 | 22 | 28 - 21 | +7 | 36 | |
| 4 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 31 - 25 | +6 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 25 | +3 | 31 | |
| 7 | 22 | 26 - 39 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 26 - 38 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 24 - 35 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 30 - 34 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 22 - 35 | -13 | 19 |
So sánh
50Trận đấu50
64Ghi được63
43Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai35