CD Arabe Unido vs Sporting San Miguelito
Tỷ số chung cuộc: CD Arabe Unido 1-0 Sporting San Miguelito tại Liga Panameña de Fútbol, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Arabe Unido thắng 2, hòa 6, Sporting San Miguelito thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- WWDWW CD Arabe Unido
- WLWDL Sporting San Miguelito
- 21' J. Filos
- 23' J. Cedeno
- 25' R. Collymore 1-0
- 31' O. Llerena
- 44' O. Alba
- HT1-0
- 46' ▲ M. Breary ▼ J. Filos
- 46' ▲ R. Benitez ▼ J. Cedeno
- 56' ▲ O. Castillo ▼ J. Scarpetta
- 58' J. Hall
- 59' ▲ R. Burgess ▼ F. McClean
- 59' ▲ O. Penalba ▼ R. Graham
- 72' ▲ A. Bethancourt ▼ R. Tello Valor
- 79' ▲ M. Ceballos ▼ O. Reefer
- 80' ▲ J. Valencia ▼ A. Cooper
- 81' ▲ J. I. Ruiz ▼ J. Betancourt
- 88' Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 12K. Mosquera
- 19J. Harrison
- 14C. Dupuy
- 94G. Chara
- 3O. Llerena
- 47R. Graham ▼ 59'
- 28J. Filos ▼ 46'
- 13A. Cooper ▼ 80'
- 26O. Reefer ▼ 79'
- 20R. Collymore
- 11F. McClean ▼ 59'
Dự bị 10
- 4D. Bernal
- 99R. Burgess ▲ 59'
- 10A. Palacios
- 1R. Polo
- 90A. Collymore
- 16Jimenez Abdiel
- 27M. Ceballos ▲ 79'
- 6M. Breary ▲ 46'
- 18O. Penalba ▲ 59'
- 29J. Valencia ▲ 80'
- 12M. De Leon
- 22S. Ramirez
- 31O. Alba
- 14J. Hall
- 23H. Hurtado
- 27R. Tello Valor ▼ 72'
- 28J. Scarpetta ▼ 56'
- 18J. Betancourt ▼ 81'
- 41J. Cedeno ▼ 46'
- 19M. Avila
- 11L. Zuniga
Dự bị 9
- 1S. Espinosa
- 21D. Hoyos
- 24C. Hormechea
- 25J. Munoz
- 40J. I. Ruiz ▲ 81'
- 8A. Cordoba
- 29O. Castillo ▲ 56'
- 55R. Benitez ▲ 46'
- 20A. Bethancourt ▲ 72'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 13 | +8 | 17 | |
| 4 | 8 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 6 | 16 | 22 - 19 | +3 | 21 | |
| 7 | 16 | 16 - 20 | -4 | 21 | |
| 7 | 8 | 7 - 7 | 0 | 10 | |
| 9 | 8 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 9 | 16 | 22 - 25 | -3 | 20 | |
| 10 | 16 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 19 - 27 | -8 | 14 | |
| 12 | 16 | 13 - 37 | -24 | 8 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 5 |
So sánh
8Trận đấu8
11Ghi được5
5Thủng lưới7
1.38Bàn thắng mỗi trận0.63
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai2