Sporting San Miguelito vs CD Arabe Unido
Tỷ số chung cuộc: Sporting San Miguelito 1-0 CD Arabe Unido tại Liga Panameña de Fútbol, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting San Miguelito thắng 2, hòa 6, CD Arabe Unido thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 13
- Phong độ
- WLWDL Sporting San Miguelito
- WDWWW CD Arabe Unido
- 13' R. Tello Valor 1-0
- 20' A. Henricks
- 21' S. Murillo
- 30' A. Palacios
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Hurtado ▼ F. Cordoba
- 48' A. Valencia
- 62' ▲ D. Vargas ▼ J. Cecena
- 62' ▲ G. Rouse ▼ S. Murillo
- 62' ▲ S. Moreno ▼ A. Palacios
- 70' M. De Leon
- 71' ▲ A. Corpas ▼ M. Breary
- 77' ▲ J. Marengo ▼ A. Valencia
- 80'+1 J. Tunon
- 85' ▲ C. Aspedilla ▼ E. Giron
- 85' ▲ J. Caicedo ▼ A. Henricks
- 90'+1 ▲ J. Munoz ▼ J. C. Cox Goods
- FT1-0
Đội hình
- 12M. De Leon
- 25R. Nino
- 16A. Cundumi
- 13J. Tunon
- 27R. Tello Valor
- 3K. Hurtado
- 17A. Valencia ▼ 77'
- 6E. Giron ▼ 85'
- 9J. C. Cox Goods ▼ 90'
- 21J. Giron
- 11A. Henricks ▼ 85'
Dự bị 10
- 22D. Almengor
- 19A. Gonzalez
- 37J. Munoz ▲ 90'
- 39D. Hoyos
- 2J. Garibaldi
- 7F. McClean
- 18J. Marengo ▲ 77'
- 28J. Barria
- 41C. Aspedilla ▲ 85'
- 23J. Caicedo ▲ 85'
- 1R. Polo
- 3D. Fori
- 19J. Harrison
- 2A. Herbert
- 5J. Dickens
- 14L. Triana
- 11A. Palacios ▼ 62'
- 6M. Breary ▼ 71'
- 20J. Cecena ▼ 62'
- 30S. Murillo ▼ 62'
- 29F. Cordoba ▼ 46'
Dự bị 9
- 12J. Vargas
- 24R. Emanuel
- 7A. Corpas ▲ 71'
- 16O. Villarreal
- 18Y. Hurtado ▲ 46'
- 26D. Vargas ▲ 62'
- 28G. Rouse ▲ 62'
- 25J. D'Angelo
- 9S. Moreno ▲ 62'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 21 - 14 | +7 | 28 | |
| 1 | 16 | 23 - 16 | +7 | 31 | |
| 2 | 16 | 21 - 16 | +5 | 24 | |
| 2 | 16 | 16 - 15 | +1 | 25 | |
| 3 | 16 | 18 - 13 | +5 | 23 | |
| 3 | 16 | 24 - 19 | +5 | 20 | |
| 4 | 16 | 17 - 17 | 0 | 19 | |
| 4 | 16 | 17 - 28 | -11 | 19 | |
| 5 | 16 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 5 | 16 | 16 - 19 | -3 | 18 | |
| 6 | 16 | 17 - 24 | -7 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 20 | -4 | 15 |
Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu32
47Ghi được35
45Thủng lưới30
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai17