CD Arabe Unido vs Sporting San Miguelito
Tỷ số chung cuộc: CD Arabe Unido 1-1 Sporting San Miguelito tại Liga Panameña de Fútbol, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Arabe Unido thắng 2, hòa 6, Sporting San Miguelito thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Prof. Javier Cruz, Ciudad de Panamá
- Phong độ
- WDWWW CD Arabe Unido
- WLWDL Sporting San Miguelito
- 1' 0-1 G. Torres
- 36' ▲ G. Herbert ▼ B. Guevara
- 40' Yellow Card
- 45' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ J. González ▼ D. Wright
- 46' ▲ R. Emanuel ▼ M. Breary
- 49' Yellow Card
- 55' ▲ J. Barría ▼ A. Fruto
- 55' ▲ J. Garibaldi ▼ A. Corpas
- 55' ▲ V. Pimentel ▼ R. Gumbs
- 58' ▲ H. Cummings ▼ M. Sierra
- 66' Yellow Card
- 68' ▲ R. Herrera ▼ J. Lynch
- 72' G. Herbert 1-1
- 73' ▲ C. Dupuy ▼ L. Heráldez
- 88' Yellow Card
- 90'+3 ▲ C. Mendoza ▼ J. González
- FT1-1
Đội hình
- M. Romero
- G. Brown
- G. García
- M. Sierra ▼ 58'
- D. Wright ▼ 46'
- C. Reyna
- V. Griffith
- J. Harrison
- M. Breary ▼ 46'
- B. Guevara ▼ 36'
- K. Meneses
Dự bị 6
- G. Herbert ▲ 36'
- J. González ▲ 46'
- R. Emanuel ▲ 46'
- H. Cummings ▲ 58'
- C. Mendoza ▲ 90'
- L. Bellina
- J. Frías
- R. Niño
- R. Peralta
- S. Ramírez
- R. Gumbs ▼ 55'
- L. Heráldez ▼ 73'
- A. Corpas ▼ 55'
- R. Tello
- G. Torres
- A. Fruto ▼ 55'
- J. Lynch ▼ 68'
Dự bị 10
- J. Barría ▲ 55'
- J. Garibaldi ▲ 55'
- V. Pimentel ▲ 55'
- R. Herrera ▲ 68'
- C. Dupuy ▲ 73'
- A. McKenzie
- D. Almengor
- L. Villarreal
- O. Lay
- J. Scarpeta
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 22 - 16 | +6 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 14 | +4 | 31 | |
| 2 | 16 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 28 | |
| 3 | 16 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 16 | 21 - 17 | +4 | 26 | |
| 4 | 16 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 4 | 16 | 14 - 15 | -1 | 21 | |
| 5 | 16 | 18 - 24 | -6 | 16 | |
| 5 | 16 | 16 - 19 | -3 | 20 | |
| 6 | 16 | 13 - 27 | -14 | 10 | |
| 6 | 16 | 20 - 31 | -11 | 9 |
LPF (Apertura - Play Offs: Semi-finals) LPF (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
35Trận đấu33
35Ghi được36
44Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai14