CD Arabe Unido
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting San Miguelito

CD Arabe Unido vs Sporting San Miguelito

Tỷ số chung cuộc: CD Arabe Unido 0-0 Sporting San Miguelito tại Liga Panameña de Fútbol, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Arabe Unido thắng 2, hòa 6, Sporting San Miguelito thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Panameña de Fútbol · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Agustín Muquita Sánchez, La Chorrera
Phong độ
WWDWW CD Arabe Unido
WLWDL Sporting San Miguelito
  1. 17' A. Cooper
  2. 17' J. Rivera
  3. 32' J. Cecena
  4. 40' V. Pimentel
  5. 40' G. Brown
  6. 43' C. Reyna
  7. 45' H. Cummings
  8. HT0-0
  9. 60' R. Peralta
  10. 63' G. Torres
  11. 63' J. Sanchez
  12. 71' E. Gómez K. Galván
  13. 71' R. Tello L. Heráldez
  14. 78' E. Gomez
  15. 83' E. Ramírez C. Reyna
  16. 83' J. Barrera J. González
  17. 83' J. Harrison J. Ceceña
  18. 89' J. Barría J. Gómez
  19. 89' J. Muñóz A. Corpas
  20. 90'+5 R. Emanuel
  21. 90'+4 P. Cardona R. Baruco
  22. 90'+4 Y. Reed A. Cooper
  23. 90'+4 E. Chanis C. Dupuy
  24. FT0-0

Đội hình

CD Arabe Unido HLV: A. Valencia
  1. E. Alexander
  2. H. Cummings
  3. S. Coronado
  4. G. Brown
  5. J. Cruz
  6. A. Cooper ▼ 90'
  7. J. González ▼ 83'
  8. C. Reyna ▼ 83'
  9. J. Ceceña ▼ 83'
  10. R. Baruco ▼ 90'
  11. C. Molina

Dự bị 9

  1. E. Ramírez ▲ 83'
  2. J. Barrera ▲ 83'
  3. J. Harrison ▲ 83'
  4. P. Cardona ▲ 90'
  5. Y. Reed ▲ 90'
  6. A. Frías
  7. D. King
  8. G. Dennis
  9. O. Llerena
Sporting San Miguelito HLV: Dóniga
  1. J. Frías
  2. R. Peralta
  3. J. Rivera
  4. C. Dupuy ▼ 90'
  5. L. Heráldez ▼ 71'
  6. K. Galván ▼ 71'
  7. A. Corpas ▼ 89'
  8. J. Gómez ▼ 89'
  9. G. Torres
  10. V. Pimentel
  11. J. Sánchez

Dự bị 10

  1. E. Gómez ▲ 71'
  2. R. Tello ▲ 71'
  3. J. Barría ▲ 89'
  4. J. Muñóz ▲ 89'
  5. E. Chanis ▲ 90'
  6. A. Fruto
  7. E. Aparicio
  8. J. Guerra
  9. K. Hurtado
  10. Y. Hurtado

Thống kê

06
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Sporting San Miguelito
16 24 - 11 +13 28
3
Tauro FC
16 15 - 13 +2 22
5
CD Arabe Unido
16 14 - 12 +2 19
5
Plaza Amador
16 22 - 17 +5 19
6
Alianza FC
16 11 - 17 -6 19
6
Costa del Este
16 20 - 29 -9 16

So sánh

33Trận đấu42
31Ghi được57
29Thủng lưới35
0.94Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới20
9Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu