KFUM Oslo vs Aalesund
Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 2-1 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 1, hòa 0, Aalesund thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 21
- Sân vận động
- KFUM Arena, Oslo
- Trọng tài
- C. Moen
- Phong độ
- DWLLW KFUM Oslo
- WLWLW Aalesund
- 5' Mbacke Diop
- 6' Eirik Saunes11mhỏng 11m
- 10' Bilal Njie · Bjorn Martin Kristensen 1-0
- 31' Sander Erik Kartum
- 39' 1-1 Marcus Reed
- 45'+3 Hakon Helland Hoseth · Martin Tangen Vinjor 2-1
- HT2-1
- 53' Ólafur Gudmundsson
- 57' ▲ Daniel Schneider ▼ Hakon Rosten
- 57' ▲ Ola Visted ▼ David Hickson Gyedu
- 60' Luca Podlech
- 61' Daniel Schneider
- 63' ▲ Jakob Nyland Örsahl ▼ Kristoffer Nesso
- 63' ▲ Stefano Vecchia ▼ Sander Erik Kartum
- 71' ▲ Rasmus Eggen Vinge ▼ Bilal Njie
- 71' ▲ Julian Bakkeli Gonstad ▼ Bjorn Martin Kristensen
- 73' ▲ Elias Heggland Myrlid ▼ Isak Gabriel Skotheim
- 73' ▲ Simen Vatne Haram ▼ Marius Andresen
- 77' Simen Vatne Haram
- 88' ▲ Brage Tobiassen ▼ Martin Tangen Vinjor
- 88' Kjetil André Rekdal
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Ødegaard 6.0
- 24H. Røsten 6.7
- 5F. Berglie 6.5
- 13B. Skaret 6.2
- 14H. Hoseth ⚽ 7.7
- 9M. Vinjor ⇢ ▼ 88' 7.7
- 19E. Saunes 6.2
- 16J. Hjorth 6.1
- 42D. Hickson 6.3
- 22B. Kristensen ⇢ ▼ 71' 7.5
- 10B. Njie ⚽ ▼ 71' 7.8
Dự bị 9
- 11O. Visted ▲ 57' 6.3
- 23M. Eikrem
- 17J. Gonstad ▲ 71' 6.4
- 25H. Jensen
- 33A. Nouri
- 2D. Schneider ▲ 57' 5.9
- 21S. Sjøkvist
- 8B. Tobiassen ▲ 88' 6.6
- 18R. Vinge ▲ 71' 6.9
- 1Luca Podlech 6.7
- 7K. Nessø 6.1
- 2M. Andresen ▼ 73' 6.5
- 28D. Mbacke 6.6
- 3Ó. Guðmundsson 6.2
- 14U. Charles 7.0
- 21M. Christensen 6.6
- 18E. Hagen 6.4
- 19S. Kartum ▼ 63' 6.2
- 8I. Skotheim ▼ 73' 6.3
- 27H. M. Reed ⚽ 8.1
Dự bị 8
- 15E. Osenbroch
- 23S. Vecchia ▲ 63' 6.0
- 17E. Myrlid ▲ 73' 6.3
- 26T. Larsen
- 16J. Ørsahl 5.9
- 4S. Haram ▲ 73' 5.8
- 22E. Engqvist
- 38T. Leikanger
Thống kê
01⚑6
⚑460
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm18
5Trúng đích3
1Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
6Phạt góc4
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
351Chuyền bóng555
264Chuyền chính xác464
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 17 | +35 | 50 | |
| 2 | 20 | 51 - 20 | +31 | 47 | |
| 3 | 20 | 43 - 30 | +13 | 36 | |
| 4 | 20 | 37 - 27 | +10 | 35 | |
| 5 | 20 | 28 - 26 | +2 | 32 | |
| 6 | 20 | 36 - 29 | +7 | 30 | |
| 7 | 20 | 24 - 31 | -7 | 27 | |
| 8 | 20 | 37 - 31 | +6 | 26 | |
| 9 | 20 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 27 - 41 | -14 | 23 | |
| 11 | 20 | 33 - 42 | -9 | 22 | |
| 12 | 20 | 22 - 34 | -12 | 22 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 20 - 37 | -17 | 19 | |
| 15 | 20 | 31 - 45 | -14 | 18 | |
| 16 | 20 | 22 - 41 | -19 | 16 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
13Trận đấu15
19Ghi được31
23Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận2.07
1Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai15