Aalesund
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KFUM Oslo

Aalesund vs KFUM Oslo

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 1-0 KFUM Oslo tại 1. Division, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 4, hòa 0, KFUM Oslo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 3
Sân vận động
Color Line Stadion, Ålesund
Trọng tài
S. Amland
Phong độ
WLWLW Aalesund
DWLLW KFUM Oslo
  1. 18' R. Svindland F. Dahl
  2. 44' E. Segberg
  3. HT0-0
  4. 55' H. Hoseth K. Ghaedamini
  5. 58' J. Taaje
  6. 63' T. Agdestein 1-0
  7. 75' T. Kallevag
  8. 76' D. Tavakoli A. Sanyang
  9. 76' C. Lindquist T. Sørås
  10. 76' B. Njie M. Mahnin
  11. 82' M. Diaw T. Agdestein
  12. 83' Nenass S. Nordli
  13. 88' J. Grønner T. Kallevåg
  14. FT1-0

Đội hình

Aalesund HLV: L. Nilsen
  1. 13M. Lansing
  2. 33S. Rafn
  3. 16J. Hatlehol
  4. 3Q. Jansen
  5. 38N. Hopland
  6. 14T. Kallevåg ▼ 88'
  7. 6E. Segberg
  8. 11S. Nordli ▼ 83'
  9. 23T. Agdestein ▼ 82'
  10. 15K. Ødemarksbakken
  11. 22S. Haugen

Dự bị 9

  1. 17M. Diaw ▲ 82'
  2. 7Nenass ▲ 83'
  3. 4J. Grønner ▲ 88'
  4. 1A. Lie
  5. 2S. Sno
  6. 18D. Ólafsson
  7. 19I. Määttä
  8. 20O. Solnørdal
  9. 32K. Ødven
KFUM Oslo HLV: J. Isnes
  1. 12K. Skjærstein
  2. 2K. Ghaedamini ▼ 55'
  3. 3D. Gaye
  4. 25J. Taaje
  5. 17F. Dahl ▼ 18'
  6. 5A. Olsen
  7. 8S. Sortevik
  8. 27M. Mahnin ▼ 76'
  9. 21T. Sørås ▼ 76'
  10. 19P. Romsaas
  11. 10A. Sanyang ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 26R. Svindland ▲ 18'
  2. 14H. Hoseth ▲ 55'
  3. 9D. Tavakoli ▲ 76'
  4. 24C. Lindquist ▲ 76'
  5. 11B. Njie ▲ 76'
  6. 18A. Pedersen
  7. 20J. Moula
  8. 23K. Aarstad

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ham-Kam
30 62 - 21 +41 69
2
Aalesund
30 68 - 43 +25 58
3
jerv
30 49 - 46 +3 54
4
Fredrikstad FK
30 60 - 42 +18 52
5
KFUM Oslo
30 46 - 45 +1 44
6
Sogndal
30 40 - 35 +5 42
7
Asane
30 44 - 53 -9 40
8
Sandnes ULF
30 43 - 49 -6 39
9
Start
30 59 - 59 0 38
10
Bryne
30 44 - 48 -4 37
11
Raufoss
30 51 - 54 -3 34
12
Ranheim
30 56 - 62 -6 34
13
Grorud
30 45 - 59 -14 34
14
Stjørdals-Blink
30 32 - 50 -18 31
15
Ull/Kisa
30 34 - 50 -16 29
16
Strommen
30 32 - 49 -17 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
89Ghi được68
53Thủng lưới64
2.23Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu