KFUM Oslo
2 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Aalesund

KFUM Oslo vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 2-4 Aalesund tại 1. Division, 21 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 1, hòa 0, Aalesund thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 14
Phong độ
DWLLW KFUM Oslo
WLWLW Aalesund
  1. 25' M. Mawa 1-0
  2. 29' A. Thrandarson
  3. 45' T. Sørås T. Collett
  4. HT1-0
  5. 49' 1-1 D. Ólafsson
  6. 55' H. Fridjonsson
  7. 65' O. Øby 2-1
  8. 67' S. Sortevik
  9. 68' J. Grønner O. Lie
  10. 68' T. Agdestein H. Fridjonsson
  11. 74' S. Fet Nenass
  12. 82' A. Agouda L. Larsen
  13. 84' O. Oby
  14. 89' 2-2 S. Fet
  15. 90' T. Agdestein
  16. 90' J. Moula O. Øby
  17. 90' 2-3 T. Agdestein
  18. 90' 2-4 H. Guèye
  19. FT2-4

Đội hình

KFUM Oslo HLV: J. Isnes
  1. 12K. Skjærstein
  2. 28E. Troudart
  3. 25T. Collett ▼ 45'
  4. 3D. Gaye
  5. 15M. Gueye
  6. 8S. Sortevik
  7. 18O. Øby ▼ 90'
  8. 7R. Rasch
  9. 26L. Larsen ▼ 82'
  10. 31K. Brix
  11. 11M. Mawa

Dự bị 7

  1. 21T. Sørås ▲ 45'
  2. 9A. Agouda ▲ 82'
  3. 20J. Moula ▲ 90'
  4. 1S. Thomas
  5. 5H. Aalmen
  6. 19Y. Moula
  7. 23M. Brevig
Aalesund HLV: L. Bohinen
  1. 1A. Lie
  2. 5O. Lie ▼ 68'
  3. 6K. Ramsteijn
  4. 3D. Grétarsson
  5. 18D. Ólafsson
  6. 16J. Hatlehol
  7. 30I. Uzochukwu
  8. 11A. Þrándarson
  9. 7Nenass ▼ 74'
  10. 10H. Fridjonsson ▼ 68'
  11. 14H. Guèye

Dự bị 6

  1. 4J. Grønner ▲ 68'
  2. 23T. Agdestein ▲ 68'
  3. 17S. Fet ▲ 74'
  4. 8F. Carlsen
  5. 13T. Omenås
  6. 19J. Meade

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aalesund
30 67 - 25 +42 79
2
Sandefjord
30 53 - 30 +23 65
3
Start
30 54 - 31 +23 62
4
KFUM Oslo
30 58 - 42 +16 48
5
Kongsvinger
30 38 - 36 +2 46
6
Sogndal
30 51 - 39 +12 45
7
Øygarden Fotballklubb
30 43 - 31 +12 44
8
Ull/Kisa
30 47 - 47 0 39
9
Sandnes ULF
29 46 - 46 0 38
10
Ham-Kam
30 43 - 47 -4 38
11
Raufoss
30 47 - 59 -12 38
12
jerv
30 34 - 54 -20 33
13
Strommen
29 29 - 46 -17 27
14
Notodden
30 35 - 53 -18 25
15
Skeid
30 38 - 54 -16 22
16
Tromsdalen Uil
30 36 - 79 -43 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
70Ghi được77
50Thủng lưới27
2Bàn thắng mỗi trận2.2
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu