KFUM Oslo
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Aalesund

KFUM Oslo vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: KFUM Oslo 2-4 Aalesund tại 1. Division, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KFUM Oslo thắng 1, hòa 0, Aalesund thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 26
Sân vận động
KFUM Arena, Oslo
Trọng tài
M. Kellerhals
Phong độ
DWLLW KFUM Oslo
WLWLW Aalesund
  1. 25' 0-1 K. Ødemarksbakken
  2. 30' B. Njie 1-1
  3. 38' J. Taaje 2-1
  4. 45' J. Hammer
  5. HT2-1
  6. 46' N. Castro K. Ødemarksbakken
  7. 46' N. Hopland Nenass
  8. 49' 2-2 S. Haugen
  9. 58' 2-3 S. Nordli
  10. 62' D. Gaye F. Dahl
  11. 71' 2-4 T. Kallevåg
  12. 75' M. Alm
  13. 75' D. Tavakoli J. Hummelvoll-Nunez
  14. 75' P. Romsaas A. Sanyang
  15. 75' C. Lindquist B. Njie
  16. 81' M. Mahnin T. Sørås
  17. 89' I. Määttä S. Nordli
  18. 90'+2 M. Diaw T. Kallevåg
  19. FT2-4

Đội hình

KFUM Oslo HLV: J. Isnes
  1. 1E. Ødegaard
  2. 33J. Hammer
  3. 2K. Ghaedamini
  4. 4M. Alm
  5. 25J. Taaje
  6. 17F. Dahl ▼ 62'
  7. 5A. Olsen
  8. 21T. Sørås ▼ 81'
  9. 11B. Njie ▼ 75'
  10. 16J. Hummelvoll-Nunez ▼ 75'
  11. 10A. Sanyang ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 3D. Gaye ▲ 62'
  2. 9D. Tavakoli ▲ 75'
  3. 19P. Romsaas ▲ 75'
  4. 24C. Lindquist ▲ 75'
  5. 27M. Mahnin ▲ 81'
  6. 23K. Aarstad
  7. 28J. Brauti
Aalesund HLV: L. Nilsen
  1. 13M. Lansing
  2. 5D. Fällman
  3. 33S. Rafn
  4. 18D. Ólafsson
  5. 3Q. Jansen
  6. 14T. Kallevåg ▼ 90'
  7. 6E. Segberg
  8. 11S. Nordli ▼ 89'
  9. 7Nenass ▼ 46'
  10. 15K. Ødemarksbakken ▼ 46'
  11. 22S. Haugen

Dự bị 7

  1. 9N. Castro ▲ 46'
  2. 38N. Hopland ▲ 46'
  3. 19I. Määttä ▲ 89'
  4. 17M. Diaw ▲ 90'
  5. 1A. Lie
  6. 10M. Brajanac
  7. 16J. Hatlehol

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ham-Kam
30 62 - 21 +41 69
2
Aalesund
30 68 - 43 +25 58
3
jerv
30 49 - 46 +3 54
4
Fredrikstad FK
30 60 - 42 +18 52
5
KFUM Oslo
30 46 - 45 +1 44
6
Sogndal
30 40 - 35 +5 42
7
Asane
30 44 - 53 -9 40
8
Sandnes ULF
30 43 - 49 -6 39
9
Start
30 59 - 59 0 38
10
Bryne
30 44 - 48 -4 37
11
Raufoss
30 51 - 54 -3 34
12
Ranheim
30 56 - 62 -6 34
13
Grorud
30 45 - 59 -14 34
14
Stjørdals-Blink
30 32 - 50 -18 31
15
Ull/Kisa
30 34 - 50 -16 29
16
Strommen
30 32 - 49 -17 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
68Ghi được89
64Thủng lưới53
1.7Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu