Viking FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarpsborg 08 FF

Viking FK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Viking FK 2-1 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 5, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Sân vận động
Lyse Arena, Stavanger
Phong độ
DWWWD Viking FK
DLLWD Sarpsborg 08 FF
  1. 25' Olaus Skarsem
  2. 33' Bjorn Utvik
  3. 40' H. Heggheim 1-0
  4. HT1-0
  5. 50' Zlatko Tripić
  6. 61' N. Williams O. Skarsem
  7. 61' V. E. Halvorsen A. Nibe
  8. 65' H. J. Haugen S. Bjorshol
  9. 65' J. Hansen R. Alte
  10. 65' O. Visted S. Kvia-Egeskog
  11. 68' Zlatko Tripić11mhỏng 11m
  12. 69' E. Wichne C. Niyukuri
  13. 81' 1-1 S. Sorli
  14. 85' Camil Mmaee A. Sher
  15. 87' R. Postema V. Auklend
  16. 88' N. Fuglestad E. Austbo
  17. 90'+10 Arild Østbø
  18. 90' Z. Tripic11m 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bjarte Aarsheim
  1. 1A. Ostbo
  2. 18S. Bjorshol▼ 65'
  3. 5H. Heggheim
  4. 6G. Stensness
  5. 24V. Auklend▼ 87'
  6. 16R. Alte▼ 65'
  7. 7K. Askildsen
  8. 26S. Kvia-Egeskog▼ 65'
  9. 10Z. Tripic
  10. 20P. Christiansen
  11. 17E. Austbo▼ 88'

Dự bị 9

  1. 30L. Belko
  2. 3V. Vevatne
  3. 2H. J. Haugen▲ 65'
  4. 23N. Fuglestad▲ 88'
  5. 27J. Daland
  6. 11R. Postema▲ 87'
  7. 33J. Hansen▲ 65'
  8. 19A. Cosic
  9. 15O. Visted▲ 65'
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Even Sel
  1. 87L. Oy
  2. 12C. Niyukuri▼ 69'
  3. 4B. Utvik
  4. 2M. Lode
  5. 21A. Hiim
  6. 8S. Christiansen
  7. 6A. Sher▼ 85'
  8. 10S. Sorli
  9. 33A. Nibe▼ 61'
  10. 77O. Skarsem▼ 61'
  11. 11D. Karlsbakk

Dự bị 9

  1. 13C. Eriksson
  2. 32E. Wichne▲ 69'
  3. 17N. Williams▲ 61'
  4. 22V. E. Halvorsen▲ 61'
  5. 20P. Reinhardsen
  6. 7Camil Mmaee▲ 85'
  7. 15M. Opoku
  8. 18B. Gueye
  9. 50M. M. Eidal

Thống kê

0211
820
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm25
8Trúng đích3
4Chệch đích15
6Bị chặn7
11Phạt góc8
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
410Chuyền bóng421
83%Chính xác chuyền82%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
18 34 - 20 +14 35
4
Molde FK
18 36 - 29 +7 30
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
9
Sarpsborg 08 FF
18 20 - 23 -3 23
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga
18 31 - 38 -7 21
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
KFUM Oslo
18 20 - 31 -11 19
14
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
15
Kristiansund BK
18 17 - 29 -12 16
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

14Trận đấu9
25Ghi được12
14Thủng lưới13
1.79Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu