Sarpsborg 08 FF
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Viking FK

Sarpsborg 08 FF vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 3-3 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 2, hòa 2, Viking FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 23
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
DWWWD Viking FK
  1. 7' 0-1 E. Austbo · Z. Tripic
  2. 17' P. Reinhardsen 1-1
  3. 40' 1-2 H. Falchener · K. Haugen
  4. 43' 1-3 P. Christiansen · K. Askildsen
  5. HT1-3
  6. 56' S. Christiansen M. Jeahze
  7. 56' M. Opoku P. Reinhardsen
  8. 56' S. Gudjohnsen A. Trondsen
  9. 57' N. D'Agostino E. Austbo
  10. 58' H. Heggheim S. Bjorshol
  11. 67' G. Stensness P. Christiansen
  12. 67' R. Alte S. Kvia-Egeskog
  13. 69' H. Bruseth V. E. Halvorsen
  14. 75' Heine Gikling Bruseth
  15. 87' A. Hiim E. Wichne
  16. 90' A. Baertelsen K. Askildsen
  17. 90' S. Gudjohnsen 2-3
  18. 90' M. Opoku · M. Koch 3-3
  19. FT3-3

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye
  2. 32E. Wichne▼ 87'
  3. 13B. Utvik
  4. 2M. Koch
  5. 3M. Jeahze▼ 56'
  6. 6A. Sher
  7. 4A. Trondsen▼ 56'
  8. 28S. Sorli
  9. 22V. E. Halvorsen▼ 69'
  10. 20P. Reinhardsen▼ 56'
  11. 11D. Karlsbakk

Dự bị 9

  1. 7A. Sanyang
  2. 8S. Christiansen▲ 56'
  3. 10H. Tangen
  4. 15M. Opoku▲ 56'
  5. 17H. Bruseth▲ 69'
  6. 19S. Gudjohnsen▲ 56'
  7. 21A. Hiim▲ 87'
  8. 31H. Jenssen
  9. 33A. Nibe
Viking FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Morten Jensen
  1. 13K. Klaesson
  2. 18S. Bjorshol▼ 58'
  3. 25H. Falchener
  4. 4M. Roseth
  5. 23K. Haugen
  6. 8J. Bell
  7. 10Z. Tripic
  8. 19K. Askildsen▼ 90'
  9. 26S. Kvia-Egeskog▼ 67'
  10. 17E. Austbo▼ 57'
  11. 20P. Christiansen▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1A. Ostbo
  2. 5H. Heggheim▲ 58'
  3. 6G. Stensness▲ 67'
  4. 7S. Svendsen
  5. 9N. D'Agostino▲ 57'
  6. 14R. Alte▲ 67'
  7. 21A. Baertelsen▲ 90'
  8. 28H. Mikaelsson
  9. 33J. Hansen

Thống kê

015
1200
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm22
5Trúng đích7
4Chệch đích6
1Bị chặn9
5Phạt góc12
2Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
424Chuyền bóng399
83%Chính xác chuyền80%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

45Trận đấu48
83Ghi được131
67Thủng lưới60
1.84Bàn thắng mỗi trận2.73
9Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu