Lillestrøm SK vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: Lillestrøm SK 0-5 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lillestrøm SK thắng 1, hòa 0, Bodo/Glimt thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
- Sân vận động
- Åråsen Stadion, Kjeller
- Phong độ
- DWLWW Lillestrøm SK
- WWWWW Bodo/Glimt
- 11' 0-1 N. Žugelj · J. Gundersen
- 19' Jens Petter Hauge
- HT0-1
- 48' Håkon Evjen
- 55' 0-2 P. Berg
- 59' 0-3 A. Grønbæk · A. Mikkelsen
- 63' ▲ A. Karlin ▼ E. Kitolano
- 63' ▲ Vá ▼ H. Skogvold
- 69' ▲ K. Høgh ▼ A. Mikkelsen
- 75' ▲ B. Wembangomo ▼ F. Sjøvold
- 75' ▲ S. Sørli ▼ N. Žugelj
- 76' Patrick Berg
- 77' 0-4 H. Evjen · S. Sørli
- 78' ▲ U. Seferi ▼ Y. Ibrahimaj
- 78' ▲ K. Tønnessen ▼ M. Roseth
- 82' 0-5 K. Høgh
- 84' ▲ A. Sørensen ▼ F. Bjørkan
- 84' ▲ O. Bjørtuft ▼ B. Moe
- FT0-5
Đội hình
- 12M. Hedenstad
- 16U. Charles
- 4E. Garnås
- 28R. Gabrielsen
- 3M. Roseth▼ 78'
- 7Y. Ibrahimaj▼ 78'
- 6V. Hoff
- 23G. Åsen
- 17E. Kitolano▼ 63'
- 10T. Lehne Olsen
- 33H. Skogvold▼ 63'
Dự bị 9
- 18A. Karlin▲ 63'
- 20Vá▲ 63'
- 27U. Seferi▲ 78'
- 19K. Tønnessen▲ 78'
- 90E. Furaha
- 1S. Hagerup
- 14M. Bolly
- 21D. Skaarud
- 30S. Foss
- 12N. Haikin
- 20F. Sjøvold▼ 75'
- 18B. Moe▼ 84'
- 6J. Gundersen
- 15F. Bjørkan▼ 84'
- 26H. Evjen
- 7P. Berg
- 8A. Grønbæk
- 99N. Žugelj▼ 75'
- 94A. Mikkelsen▼ 69'
- 23J. Hauge
Dự bị 8
- 9K. Høgh▲ 69'
- 5B. Wembangomo▲ 75'
- 27S. Sørli▲ 75'
- 30A. Sørensen▲ 84'
- 4O. Bjørtuft▲ 84'
- 28O. Kapskarmo
- 2V. Nielsen
- 24K. Haug
Thống kê
00⚑2
⚑230
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm14
3Trúng đích6
2Chệch đích5
3Bị chặn3
2Phạt góc2
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
471Chuyền bóng597
84%Chính xác chuyền89%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu62
69Ghi được135
83Thủng lưới81
1.6Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn40
34Hiệp hai78