Molde FK
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aalesund

Molde FK vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 3-0 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 7, hòa 1, Aalesund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 23
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Trọng tài
O. Nilsen
Phong độ
LWWWW Molde FK
DDWLW Aalesund
  1. 18' Eirik Haugan
  2. 19' Dario Čanađija
  3. 24' O. Brynhildsen 1-0
  4. HT1-0
  5. 62' Torbjorn Kallevag
  6. 66' K. Eriksen O. Brynhildsen
  7. 70' S. Nordli T. Kallevåg
  8. 80' K. Ødemarksbakken S. Rafn
  9. 80' John Kitolano E. Moses
  10. 84' M. Grødem D. Fofana
  11. 84' M. Eikrem E. Breivik
  12. 85' M. Kaasa · M. Løvik 2-0
  13. 88' K. Eriksen · M. Grødem 3-0
  14. 89' B. Kristensen G. Koomson
  15. 89' H. Melland E. Segberg
  16. 90'+1 J. Bakke M. Kaasa
  17. 90'+1 N. Ødegård M. Løvik
  18. FT3-0

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Moe
  1. 1J. Karlstrøm 7.5
  2. 21M. Linnes 7.9
  3. 2M. Bjørnbak 7.2
  4. 19E. Haugan 7.9
  5. 3B. Risa 7.5
  6. 31M. Løvik ▼ 90' 7.2
  7. 15M. Kaasa ▼ 90' 7.9
  8. 11O. Brynhildsen ▼ 66' 7.9
  9. 25E. Breivik ▼ 84' 7.0
  10. 8S. Mannsverk 7.2
  11. 9D. Fofana ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 20K. Eriksen ▲ 66' 7.2
  2. 22M. Grødem ▲ 84' 6.6
  3. 7M. Eikrem ▲ 84' 6.3
  4. 24J. Bakke ▲ 90'
  5. 33N. Ødegård ▲ 90'
  6. 30M. Bolly
  7. 26O. Petersen
  8. 16E. Hussain
  9. 58A. Børset
Aalesund Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Nilsen
  1. 1S. Grytebust 7.6
  2. 5D. Fällman 6.6
  3. 33S. Rafn ▼ 80' 7.3
  4. 2P. Golubović 6.7
  5. 25B. Šerbečić 6.6
  6. 18N. Hopland 5.9
  7. 27D. Čanađija 6.9
  8. 14T. Kallevåg ▼ 70' 6.3
  9. 6E. Segberg ▼ 89' 6.5
  10. 23G. Koomson ▼ 89' 6.2
  11. 21E. Moses ▼ 80' 6.2

Dự bị 8

  1. 11S. Nordli ▲ 70' 6.0
  2. 15K. Ødemarksbakken ▲ 80' 6.2
  3. 16John Kitolano ▲ 80' 6.2
  4. 29B. Kristensen ▲ 89'
  5. 37H. Melland ▲ 89'
  6. 38U. Syversen
  7. 3J. Moe
  8. 13M. Lansing

Thống kê

015
320
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm7
12Trúng đích2
2Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua9
514Chuyền bóng441
440Chuyền chính xác354
86%Chính xác chuyền80%

So sánh

48Trận đấu36
110Ghi được39
46Thủng lưới51
2.29Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn20
60Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu