Aalesund
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Molde FK

Aalesund vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 1-4 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 2, hòa 1, Molde FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 1
Sân vận động
Color Line Stadion, Ålesund
Trọng tài
Tommy Skjerven, Norway
Phong độ
DDWLW Aalesund
LWWWW Molde FK
  1. 10' 0-1 M. Eikrem
  2. 24' Leke James
  3. 28' S. Nordli 1-1
  4. 45'+1 1-2 E. Hussain
  5. HT1-2
  6. 50' I. Uzochukwu F. Carlsen
  7. 54' 1-3 L. James · K. Haugen
  8. 58' H. Fridjonsson D. Grétarsson
  9. 62' T. Christensen M. Eikrem
  10. 63' M. Moström O. Brynhildsen
  11. 70' Leke James
  12. 70' Leke James
  13. 75' D. Klinkenberg O. Lie
  14. 75' S. Sno J. Hatlehol
  15. 81' M. Ellingsen E. Hussain
  16. 81' E. Hestad E. Knudtzon
  17. 86' 1-4 E. Hestad · M. Ellingsen
  18. 89' H. Wingo K. Haugen
  19. 90' Henry Wingo
  20. FT1-4

Đội hình

Aalesund Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Bohinen
  1. 1A. Lie 5.5
  2. 5O. Lie ▼ 75' 6.6
  3. 4J. Grønner 6.6
  4. 3D. Grétarsson ▼ 58' 6.4
  5. 15S. Sæthre 6.0
  6. 18D. Ólafsson 6.8
  7. 16J. Hatlehol ▼ 75' 6.5
  8. 8F. Carlsen ▼ 50' 7.1
  9. 11S. Nordli 7.1
  10. 22S. Haugen 6.4
  11. 9N. Castro 6.4

Dự bị 7

  1. 30I. Uzochukwu ▲ 50' 6.6
  2. 10H. Fridjonsson ▲ 58' 6.5
  3. 6D. Klinkenberg ▲ 75' 6.3
  4. 2S. Sno ▲ 75' 6.2
  5. 25G. Kongshavn
  6. 20P. Bizoza
  7. 41M. Karlsbakk
Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Moe
  1. 1A. Linde 6.4
  2. 28K. Haugen ▼ 89' 6.8
  3. 2M. Bjørnbak 7.0
  4. 6S. Gregersen 7.0
  5. 27M. Pedersen 6.5
  6. 7M. Eikrem ▼ 62' 7.5
  7. 16E. Hussain ▼ 81' 7.5
  8. 17F. Aursnes 6.7
  9. 22O. Brynhildsen ▼ 63' 6.3
  10. 14E. Knudtzon ▼ 81' 6.6
  11. 10L. James 6.2

Dự bị 7

  1. 15T. Christensen ▲ 62' 6.6
  2. 9M. Moström ▲ 63' 6.5
  3. 11M. Ellingsen ▲ 81' 7.2
  4. 19E. Hestad ▲ 81' 7.5
  5. 20H. Wingo ▲ 89'
  6. 12Á. Craninx
  7. 23E. Andersen

Thống kê

008
431
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm14
2Trúng đích6
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
8Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
330Chuyền bóng394
226Chuyền chính xác292
68%Chính xác chuyền74%

So sánh

34Trận đấu51
36Ghi được119
95Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận2.33
1Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn41
12Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu