Aalesund
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Molde FK

Aalesund vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 0-2 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 2, hòa 1, Molde FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 6
Sân vận động
Color Line Stadion, Ålesund
Trọng tài
M. Aslam
Phong độ
DDWLW Aalesund
LWWWW Molde FK
  1. 3' 0-1 M. Eikrem
  2. 21' Dario Čanađija
  3. 27' Petar Golubović
  4. 43' 0-2 R. Zekhnini
  5. HT0-2
  6. 46' S. Nordli D. Čanađija
  7. 50' Sivert Mannsverk
  8. 62' M. Kaasa M. Eikrem
  9. 67' E. Haugan M. Bjørnbak
  10. 68' M. Bolly R. Zekhnini
  11. 70' A. Ammitzbøll A. Andersen
  12. 71' T. Kallevåg K. Ødemarksbakken
  13. 78' K. Haugen E. Knudtzon
  14. 84' Eirik Haugan
  15. 84' O. Solnørdal F. Haugen
  16. 85' J. Moe I. Määttä
  17. 90'+2 Oscar Solnordal
  18. FT0-2

Đội hình

Aalesund Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Nilsen
  1. 1S. Grytebust 6.2
  2. 30A. Andersen ▼ 70' 6.7
  3. 5D. Fällman 6.5
  4. 2P. Golubović 7.7
  5. 25B. Šerbečić 6.6
  6. 8F. Haugen ▼ 84' 6.9
  7. 27D. Čanađija ▼ 46' 6.3
  8. 15K. Ødemarksbakken ▼ 71' 6.9
  9. 7Nenass 7.2
  10. 19I. Määttä ▼ 85' 6.2
  11. 22S. Haugen 6.7

Dự bị 9

  1. 11S. Nordli ▲ 46' 6.3
  2. 9A. Ammitzbøll ▲ 70' 6.3
  3. 14T. Kallevåg ▲ 71' 6.9
  4. 20O. Solnørdal ▲ 84' 6.6
  5. 3J. Moe ▲ 85' 6.7
  6. 17M. Diaw
  7. 33S. Rafn
  8. 16J. Hatlehol
  9. 13M. Lansing
Molde FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Moe
  1. 1J. Karlstrøm 6.9
  2. 21M. Linnes 6.9
  3. 2M. Bjørnbak ▼ 67' 7.2
  4. 4B. Hansen 7.9
  5. 3B. Risa 7.5
  6. 14E. Knudtzon ▼ 78' 6.5
  7. 7M. Eikrem ▼ 62' 7.7
  8. 22M. Grødem 6.9
  9. 25E. Breivik 7.2
  10. 8S. Mannsverk 6.6
  11. 17R. Zekhnini ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 15M. Kaasa ▲ 62' 6.6
  2. 19E. Haugan ▲ 67' 6.7
  3. 30M. Bolly ▲ 68' 6.7
  4. 28K. Haugen ▲ 78' 6.3
  5. 9D. Fofana
  6. 26O. Petersen
  7. 31M. Løvik
  8. 33N. Ødegård
  9. 24J. Bakke

Thống kê

035
220
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
0Trúng đích6
11Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua0
437Chuyền bóng426
339Chuyền chính xác339
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

36Trận đấu48
39Ghi được110
51Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận2.29
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn34
19Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu