Molde FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aalesund

Molde FK vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 2-1 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 7, hòa 1, Aalesund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Trọng tài
Tore Hansen, Norway
Phong độ
LWWWW Molde FK
DDWLW Aalesund
  1. 12' Sigurd Haugen
  2. 31' M. Eikrem · L. James 1-0
  3. 45'+2 E. Mwimba A. Lie
  4. HT1-0
  5. 65' M. Bolly M. Eikrem
  6. 65' T. Christensen S. Gregersen
  7. 67' I. Uzochukwu P. Larsen
  8. 68' S. Sno S. Nordli
  9. 69' Nenass
  10. 75' O. Omoijuanfo E. Hestad
  11. 79' L. James · O. Brynhildsen 2-0
  12. 83' E. Knudtzon O. Brynhildsen
  13. 87' M. Karlsbakk N. Castro
  14. 90'+4 2-1 S. Haugen11m
  15. FT2-1

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Moe
  1. 1A. Linde 6.2
  2. 6S. Gregersen ▼ 65' 6.9
  3. 3B. Risa 7.3
  4. 5S. Sinyan 6.9
  5. 27M. Pedersen 6.5
  6. 7M. Eikrem ▼ 65' 8.6
  7. 16E. Hussain 6.9
  8. 19E. Hestad ▼ 75' 6.5
  9. 11M. Ellingsen 7.3
  10. 22O. Brynhildsen ▼ 83' 7.3
  11. 10L. James 8.2

Dự bị 8

  1. 30M. Bolly ▲ 65' 6.7
  2. 15T. Christensen ▲ 65' 6.9
  3. 99O. Omoijuanfo ▲ 75' 6.3
  4. 14E. Knudtzon ▲ 83' 6.5
  5. 20H. Wingo
  6. 12Á. Craninx
  7. 9M. Moström
  8. 17F. Aursnes
Aalesund Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: L. Nilsen
  1. 1A. Lie ▼ 45' 6.7
  2. 15S. Sæthre 6.2
  3. 18D. Ólafsson 6.5
  4. 6D. Klinkenberg 7.2
  5. 21K. Jørgensen 6.6
  6. 20P. Bizoza 6.5
  7. 19P. Larsen ▼ 67' 6.2
  8. 11S. Nordli ▼ 68' 6.7
  9. 7Nenass 6.2
  10. 22S. Haugen 6.7
  11. 9N. Castro ▼ 87' 7.2

Dự bị 9

  1. 24E. Mwimba ▲ 45' 7.0
  2. 30I. Uzochukwu ▲ 67' 6.3
  3. 2S. Sno ▲ 68' 6.3
  4. 41M. Karlsbakk ▲ 87'
  5. 16J. Hatlehol
  6. 36V. Fiskerstrand
  7. 17M. Diaw
  8. 32K. Ødven
  9. 27S. Tafjord

Thống kê

007
320
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm6
8Trúng đích1
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
485Chuyền bóng393
409Chuyền chính xác310
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

51Trận đấu34
119Ghi được36
65Thủng lưới95
2.33Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới1
41Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu