Kristiansund BK
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Molde FK

Kristiansund BK vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 2-3 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 4, hòa 0, Molde FK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Sân vận động
Kristiansund Stadion, Kristiansund
Trọng tài
K. Hagenes
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
LWWWW Molde FK
  1. 6' A. Hopmark · A. Askar 1-0
  2. 16' B. Bye · S. Kartum 2-0
  3. 29' Etzaz Hussain
  4. 37' 2-1 E. Haugan · E. Breivik
  5. 45'+1 Dan Peter Ulvestad
  6. 45'+3 2-2 D. Fofana11m
  7. HT2-2
  8. 49' 2-3 K. Eriksen · J. Karlstrøm
  9. 62' M. Grødem M. Løvik
  10. 62' R. Zekhnini E. Hussain
  11. 71' F. Moumbagna B. Bye
  12. 71' L. Kalludra S. Nilsen
  13. 71' I. Annan A. Askar
  14. 80' Sebastian Jarl
  15. 80' Rafik Zekhnini
  16. 88' Faris Pemi Moumbagna
  17. 90'+5 Liridon Kalludra
  18. 90'+3 T. Gjertsen S. Jarl
  19. 90'+3 M. Williamsen D. Ulvestad
  20. FT2-3

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 5.9
  2. 23A. Askar ▼ 71' 6.5
  3. 5D. Ulvestad ▼ 90' 5.9
  4. 6A. Hopmark 7.3
  5. 2S. Nilsen ▼ 71' 6.5
  6. 21A. Diop 6.7
  7. 8S. Kartum 6.9
  8. 14J. Isaksen 6.7
  9. 18S. Jarl ▼ 90' 6.6
  10. 13B. Bye ▼ 71' 7.5
  11. 17B. Willumsson 6.3

Dự bị 9

  1. 29F. Moumbagna ▲ 71' 5.9
  2. 10L. Kalludra ▲ 71' 6.6
  3. 25I. Annan ▲ 71' 6.6
  4. 7T. Gjertsen ▲ 90'
  5. 26M. Williamsen ▲ 90'
  6. 37O. Sivertsen
  7. 30M. Mbaye
  8. 24D. Agbo
  9. 15M. Rakneberg
Molde FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Moe
  1. 1J. Karlstrøm 6.9
  2. 21M. Linnes 6.9
  3. 19E. Haugan 7.3
  4. 4B. Hansen 6.3
  5. 3B. Risa 6.6
  6. 31M. Løvik ▼ 62' 6.3
  7. 14E. Knudtzon 6.9
  8. 16E. Hussain ▼ 62' 6.7
  9. 20K. Eriksen 7.2
  10. 25E. Breivik 7.3
  11. 9D. Fofana 7.2

Dự bị 6

  1. 22M. Grødem ▲ 62' 6.5
  2. 17R. Zekhnini ▲ 62' 6.6
  3. 26O. Petersen
  4. 54A. Myklebust
  5. 33N. Ødegård
  6. 24J. Bakke

Thống kê

139
620
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm9
4Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
9Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
430Chuyền bóng395
344Chuyền chính xác309
80%Chính xác chuyền78%

So sánh

36Trận đấu48
45Ghi được110
65Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận2.29
3Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu