Kristiansund BK
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Molde FK

Kristiansund BK vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 0-4 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 4, hòa 0, Molde FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
Sân vận động
Nordmøre stadion, Kristiansund
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
LWWWW Molde FK
  1. 7' 0-1 M. Eikrem · O. Brynhildsen
  2. 23' 0-2 E. Haugan · C. Øyvann
  3. 27' Kristian Eriksen
  4. HT0-2
  5. 46' M. Enggård E. Breivik
  6. 48' 0-3 O. Brynhildsen · K. Eriksen
  7. 54' David Tufekcic
  8. 57' W. Igor R. Alte
  9. 57' I. Jeličić D. Tufekcic
  10. 57' C. Aasbak M. Rakneberg
  11. 57' A. Hopmark D. Ulvestad
  12. 60' 0-4 K. Eriksen · K. Haugen
  13. 63' H. Stenevik K. Haugen
  14. 63' E. Hestad M. Kaasa
  15. 72' F. Ihler M. Eikrem
  16. 76' O. Sivertsen H. Sjåtil
  17. 78' Kristian Stromland Lien
  18. 80' N. Ødegård M. Linnes
  19. 84' Oskar Siira Sivertsen
  20. 89' Isak Helstad Amundsen
  21. 90'+2 Igor Jeličić
  22. FT0-4

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Skiri
  1. 1M. Lansing
  2. 22H. Sjåtil▼ 76'
  3. 4M. Olsen
  4. 5D. Ulvestad▼ 57'
  5. 15M. Rakneberg▼ 57'
  6. 7E. Segberg
  7. 16D. Tufekcic▼ 57'
  8. 14J. Isaksen
  9. 8R. Alte▼ 57'
  10. 13A. Ndour
  11. 17K. Lien

Dự bị 9

  1. 20W. Igor▲ 57'
  2. 21I. Jeličić▲ 57'
  3. 3C. Aasbak▲ 57'
  4. 6A. Hopmark▲ 57'
  5. 37O. Sivertsen▲ 76'
  6. 11F. Nyenetue
  7. 9H. Mikaelsson
  8. 27A. Rønning
  9. 12A. Sæther
Molde FK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Moe
  1. 22A. Posiadała
  2. 21M. Linnes▼ 80'
  3. 26I. Amundsen
  4. 3C. Øyvann
  5. 19E. Haugan
  6. 28K. Haugen▼ 63'
  7. 20K. Eriksen
  8. 16E. Breivik▼ 46'
  9. 15M. Kaasa▼ 63'
  10. 7M. Eikrem▼ 72'
  11. 27O. Brynhildsen

Dự bị 9

  1. 10M. Enggård▲ 46'
  2. 18H. Stenevik▲ 63'
  3. 5E. Hestad▲ 63'
  4. 9F. Ihler▲ 72'
  5. 33N. Ødegård▲ 80'
  6. 23S. Granaas
  7. 29G. Nyheim
  8. 4V. Lund
  9. 34S. McDermott

Thống kê

042
610
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm17
3Trúng đích7
5Chệch đích6
1Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
429Chuyền bóng565
82%Chính xác chuyền86%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu60
52Ghi được120
68Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn39
27Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu