Molde FK vs Kristiansund BK
Tỷ số chung cuộc: Molde FK 0-1 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 4, hòa 0, Kristiansund BK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 7
- Sân vận động
- Aker Stadion, Molde
- Phong độ
- LWWWW Molde FK
- WLWDW Kristiansund BK
- 21' 0-1 W. Igor
- HT0-1
- 46' ▲ E. Hestad ▼ H. Stenevik
- 46' ▲ V. Berisha ▼ S. Granaas
- 74' ▲ I. Jelicic ▼ R. Alte
- 74' ▲ S. Kilen ▼ A. Ndour
- 80' ▲ F. Gulbrandsen ▼ K. Eriksen
- 82' Rezan Corlu
- 85' Fredrik Gulbrandsen
- 88' ▲ H. Haugen ▼ D. Tufekcic
- 90' ▲ F. Flex ▼ R. Corlu
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Karlstrom
- 21M. Linnes
- 6I. Amundsen
- 19E. Haugan
- 28K. Haugen
- 18H. Stenevik▼ 46'
- 16E. Breivik
- 17M. Daehli
- 23S. Granaas▼ 46'
- 7M. Eikrem
- 20K. Eriksen▼ 80'
Dự bị 9
- 34S. McDermott
- 26S. Kabini
- 4V. Lund
- 56F. Ndayizeye
- 3C. Oyvann
- 5E. Hestad▲ 46'
- 46M. Mork
- 14V. Berisha▲ 46'
- 8F. Gulbrandsen▲ 80'
- 12A. Saether
- 22I. Hoffmann
- 4M. Olsen
- 5D. Ulvestad
- 15M. Rakneberg
- 20W. Igor
- 16D. Tufekcic▼ 88'
- 10R. Corlu▼ 90'
- 18N. Odegard
- 8R. Alte▼ 74'
- 25A. Ndour▼ 74'
Dự bị 9
- 40S. Rod
- 3F. Flex▲ 90'
- 6A. Guessand
- 21I. Jelicic▲ 74'
- 24A. Alemseged
- 31H. Opsahl
- 33H. Haugen▲ 88'
- 9S. Kilen▲ 74'
- 11F. Nyenetue
Thống kê
01⚑7
⚑010
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm7
7Trúng đích2
12Chệch đích4
2Bị chặn1
7Phạt góc0
2Việt vị4
4Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
709Chuyền bóng401
89%Chính xác chuyền80%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
40Trận đấu43
71Ghi được68
53Thủng lưới82
1.78Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai35