Kristiansund BK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Molde FK

Kristiansund BK vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Kristiansund BK 2-1 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kristiansund BK thắng 4, hòa 0, Molde FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Phong độ
WLWDW Kristiansund BK
LWWWW Molde FK
  1. 25' S. Kilen · S. Svendsen 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Eirik Hestad
  4. 65' Eirik Hestad
  5. 69' S. Skeide S. Svendsen
  6. 69' F. Flex H. Haugen
  7. 69' A. Ronning T. Svendsen
  8. 73' M. Williamsen J. Isaksen
  9. 73' M. Lovik S. Kabini
  10. 73' T. Kone-Doherty J. Abdullai
  11. 76' Sivert Sira Hansen
  12. 76' L. Alvheim 2-0
  13. 80' V. Bender M. Linnes
  14. 80' N. Odegard D. Daga
  15. 83' A. Borset H. Bruseth
  16. 86' E. Haugan S. Hansen
  17. 90'+9 Adrian Kurd Rønning
  18. 90'+7 Dan Peter Ulvestad
  19. 90'+8 Trent Kone Doherty11mhỏng 11m
  20. 90'+7 Niklas Odegard
  21. 90'+1 Trent Kone Doherty
  22. 90' 2-1 T. Kone-Doherty · V. Bender
  23. FT2-1

Đội hình

Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Amund Skiri
  1. 1M. Lansing
  2. 22H. Haugen▼ 69'
  3. 4J. Juliusson
  4. 5D. Ulvestad
  5. 6J. Isaksen▼ 73'
  6. 23T. Svendsen▼ 69'
  7. 20W. Igor
  8. 7S. Svendsen▼ 69'
  9. 10H. Bruseth▼ 83'
  10. 19L. Alvheim
  11. 9S. Kilen

Dự bị 7

  1. 12A. Saether
  2. 14S. Skeide▲ 69'
  3. 17M. Williamsen▲ 73'
  4. 2A. Borset▲ 83'
  5. 3F. Flex▲ 69'
  6. 27A. Ronning▲ 69'
  7. 38A. N. Brattoy
Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sindre Tjelmeland
  1. 12P. Lervik
  2. 25M. Linnes▼ 80'
  3. 4S. Hansen▼ 86'
  4. 33B. Risa
  5. 26S. Kabini▼ 73'
  6. 10E. Breivik
  7. 30D. Daga▼ 80'
  8. 5E. Hestad
  9. 23S. Granaas
  10. 21O. Spiten-Nysaeter
  11. 9J. Abdullai▼ 73'

Dự bị 9

  1. 22A. Posiadala
  2. 17M. Daehli
  3. 19E. Haugan▲ 86'
  4. 20M. Enggaard
  5. 28V. Bender▲ 80'
  6. 14J. Christensen
  7. 8M. Lovik▲ 73'
  8. 6N. Odegard▲ 80'
  9. 24T. Kone-Doherty▲ 73'

Thống kê

021
1230
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm28
2Trúng đích10
7Chệch đích14
1Bị chặn4
1Phạt góc12
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
9Cứu thua0
279Chuyền bóng589
73%Chính xác chuyền87%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
19 34 - 22 +12 35
4
Molde FK
19 38 - 29 +9 33
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
9
Sarpsborg 08 FF
19 22 - 25 -3 24
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga
19 33 - 40 -7 22
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
Kristiansund BK
19 19 - 29 -10 19
14
KFUM Oslo
19 20 - 33 -13 19
15
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

9Trận đấu11
9Ghi được23
13Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận2.09
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu