Aalesund
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tromso

Aalesund vs Tromso

Tỷ số chung cuộc: Aalesund 2-2 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 5, hòa 2, Tromso thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
Sân vận động
Color Line Stadion, Ålesund
Trọng tài
M. Lien
Phong độ
DDWLW Aalesund
DWLDL Tromso
  1. 16' Casper Öyvann
  2. 18' S. Haugen · E. Segberg 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' 1-1 S. Opsahl · R. Jenssen
  5. 64' K. Barmen E. Segberg
  6. 64' F. Haugen Nenass
  7. 64' K. Ødemarksbakken T. Kallevåg
  8. 65' J. Gundersen C. Psyché
  9. 68' J. Tuominen E. Moses
  10. 69' E. Kitolano K. Antonsen
  11. 69' S. Haugen · F. Haugen 2-1
  12. 74' A. Andersen S. Nordli
  13. 84' F. Winther C. Øyvann
  14. 85' W. Kamanzi L. Nilsen
  15. 88' M. Diaw S. Haugen
  16. 90'+5 2-2 J. Gundersen
  17. FT2-2

Đội hình

Aalesund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Nilsen
  1. 1S. Grytebust 7.0
  2. 5D. Fällman 7.0
  3. 2P. Golubović 6.3
  4. 25B. Šerbečić 6.9
  5. 27D. Čanađija 6.9
  6. 14T. Kallevåg ▼ 64' 7.2
  7. 6E. Segberg ▼ 64' 6.9
  8. 11S. Nordli ▼ 74' 7.2
  9. 7Nenass ▼ 64' 6.5
  10. 19I. Määttä 6.3
  11. 22S. Haugen ⚽2 ▼ 88' 8.5

Dự bị 9

  1. 10K. Barmen ▲ 64' 6.3
  2. 8F. Haugen ▲ 64' 7.5
  3. 15K. Ødemarksbakken ▲ 64' 6.7
  4. 30A. Andersen ▲ 74' 6.5
  5. 17M. Diaw ▲ 88' 6.7
  6. 33S. Rafn
  7. 13M. Lansing
  8. 9A. Ammitzbøll
  9. 18N. Hopland
Tromso Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Helstrup
  1. 1J. Haugaard 6.2
  2. 28C. Psyché ▼ 65' 6.9
  3. 5A. Jenssen 6.7
  4. 19N. Vesterlund 6.6
  5. 20C. Øyvann ▼ 84' 6.6
  6. 11R. Jenssen 7.3
  7. 8K. Antonsen ▼ 69' 6.3
  8. 25L. Nilsen ▼ 85' 6.2
  9. 22S. Opsahl 8.2
  10. 9E. Moses ▼ 68' 6.5
  11. 10A. Mikkelsen 7.3

Dự bị 7

  1. 4J. Gundersen ▲ 65' 7.0
  2. 15J. Tuominen ▲ 68' 6.6
  3. 17E. Kitolano ▲ 69' 6.2
  4. 7F. Winther ▲ 84' 7.0
  5. 14W. Kamanzi ▲ 85' 6.7
  6. 12S. Thomas
  7. 21T. Hafstad

Thống kê

005
510
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm16
3Trúng đích7
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc5
17Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua1
372Chuyền bóng548
279Chuyền chính xác458
75%Chính xác chuyền84%

So sánh

36Trận đấu38
39Ghi được68
51Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu