Tromso
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Aalesund

Tromso vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Tromso 3-2 Aalesund tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tromso thắng 3, hòa 2, Aalesund thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
Trọng tài
Kai Erik Steen, Norway
Phong độ
DWLDL Tromso
DDWLW Aalesund
  1. 6' G. Åsen · L. Nilsen 1-0
  2. 20' 1-1 A. Papazoglou · F. Carlsen
  3. 26' Mikkel Kirkeskov
  4. 35' Kaj Ramsteijn
  5. 39' Christian Landu-Landu
  6. 45' Simen Wangberg
  7. HT1-1
  8. 48' T. Olsen · Morten Pedersen 2-1
  9. 53' Bjorn Helge Riise
  10. 54' 2-2 A. Þrándarson · M. Abdellaoue
  11. 63' Mikkel Kirkeskov
  12. 63' Mikkel Kirkeskov
  13. 66' O. Lie S. Fet
  14. 67' M. Ingebrigtsen M. Bakenga
  15. 75' T. Olsen · H. Norbye 3-2
  16. 77' V. Hoff B. Riise
  17. 83' E. Gyasi M. Abdellaoue
  18. 90' Lasse Nilsen
  19. 90' Daniel Leo Gretarsson
  20. 90'+2 J. Gundersen M. Ingebrigtsen
  21. FT3-2

Đội hình

Tromso Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Flovik
  1. 1G. Kongshavn 6.5
  2. 14H. Norbye 6.9
  3. 5M. Ødegaard 6.5
  4. 22S. Wangberg 6.7
  5. 25L. Nilsen 6.4
  6. 7Morten Pedersen 7.9
  7. 6C. Landu Landu 6.5
  8. 8U. Jenssen 7.5
  9. 10T. Olsen ⚽2 8.4
  10. 42M. Bakenga ▼ 67' 7.2
  11. 23G. Åsen 7.5

Dự bị 7

  1. 24M. Ingebrigtsen ▲ 67' 6.6
  2. 26J. Gundersen ▲ 90'
  3. 3K. Antonsen
  4. 9S. Vuk
  5. 15M. Andersen
  6. 18E. Samb
  7. 28J. Karlstrom
Aalesund Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Fredriksen
  1. 1A. Lie 6.4
  2. 2M. Kirkeskov 6.2
  3. 6K. Ramsteijn 6.5
  4. 22A. Arnarson 6.2
  5. 3D. Grétarsson 6.3
  6. 21B. Riise ▼ 77' 6.7
  7. 8F. Carlsen 7.5
  8. 11A. Þrándarson 7.3
  9. 30M. Abdellaoue ▼ 83' 7.0
  10. 10A. Papazoglou 7.3
  11. 17S. Fet ▼ 66' 6.8

Dự bị 6

  1. 5O. Lie ▲ 66' 6.3
  2. 18V. Hoff ▲ 77' 6.4
  3. 14E. Gyasi ▲ 83' 6.5
  4. 9V. Berisha
  5. 15Marlinho
  6. 25J. Urke

Thống kê

035
551
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm10
6Trúng đích4
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc5
5Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
461Chuyền bóng288
382Chuyền chính xác193
83%Chính xác chuyền67%

So sánh

30Trận đấu30
42Ghi được38
49Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu