Aalesund vs Tromso
Tỷ số chung cuộc: Aalesund 2-6 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 2, hòa 0, Tromso thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
- Phong độ
- DDWLW Aalesund
- LDWLD Tromso
- 7' Mathias Tonnessen
- 9' 0-1 D. Edvardsson · T. Nyhammer
- 42' I. Vadebuphản lưới 1-1
- 45' Henrik Melland
- HT1-1
- 46' ▲ U. Syversen ▼ S. Haram
- 46' 1-2 O. Gudmundssonphản lưới
- 54' 1-3 A. Thongla-Iad Warneryd · I. Dahlqvist
- 59' E. Osenbroch · H. Hammer 2-3
- 60' ▲ K. Nesso ▼ M. Andresen
- 60' ▲ E. Myrlid ▼ H. Hammer
- 69' 2-4 A. Thongla-Iad Warneryd
- 72' ▲ Ieltsin Camoes ▼ T. Nyhammer
- 77' ▲ M. Kristensen ▼ O. Gudmundsson
- 77' ▲ I. Djantou ▼ K. Lonebu
- 81' 2-5 H. Larsen · D. Edvardsson
- 90' ▲ J. Grundt ▼ L. O. Larsen
- 90'+3 ▲ S. Innvaer ▼ A. Thongla-Iad Warneryd
- 90'+3 ▲ A. L. Elvebu ▼ H. Larsen
- 90' 2-6 U. Syversenphản lưới
- FT2-6
Đội hình
- 1L. Podlech
- 2M. Andresen▼ 60'
- 4S. Haram▼ 46'
- 22E. Engqvist
- 3O. Gudmundsson▼ 77'
- 14U. Charles
- 6H. Hammer▼ 60'
- 18E. Hagen
- 8H. Melland
- 39K. Lonebu▼ 77'
- 15E. Osenbroch
Dự bị 9
- 26T. Larsen
- 10M. Kristensen▲ 77'
- 45P. Aukland
- 11D. Johannsson
- 25U. Syversen▲ 46'
- 20I. Djantou▲ 77'
- 7K. Nesso▲ 60'
- 16J. Orsahl
- 17E. Myrlid▲ 60'
- 1J. Haugaard
- 17I. Dahlqvist
- 30I. Vadebu
- 4V. Skjaervik
- 3M. Tonnessen
- 29A. Thongla-Iad Warneryd▼ 90'
- 5D. Edvardsson
- 11R. Jenssen
- 7L. O. Larsen▼ 90'
- 22H. Larsen▼ 90'
- 10T. Nyhammer▼ 72'
Dự bị 9
- 12O. Lauvli
- 25C. Oyvann
- 9D. Braut
- 27M. Mikkelsen
- 8J. Grundt▲ 90'
- 37S. Innvaer▲ 90'
- 20Ieltsin Camoes▲ 72'
- 19A. L. Elvebu▲ 90'
- 16B. Myrvold
Thống kê
00⚑9
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm12
3Trúng đích6
10Chệch đích4
9Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
488Chuyền bóng450
85%Chính xác chuyền81%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | 36 - 29 | +7 | 30 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 18 | 20 - 23 | -3 | 23 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 18 | 31 - 38 | -7 | 21 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 14 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 15 | 18 | 17 - 29 | -12 | 16 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
14Trận đấu13
30Ghi được27
31Thủng lưới18
2.14Bàn thắng mỗi trận2.08
1Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai14