SK Brann
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Sandefjord

SK Brann vs Sandefjord

Tỷ số chung cuộc: SK Brann 3-2 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Brann thắng 5, hòa 5, Sandefjord thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 15
Sân vận động
Brann Stadion, Bergen
Trọng tài
R. Saggi
Phong độ
DWWDL SK Brann
LWWDD Sandefjord
  1. 18' D. Pedersen · F. Knudsen 1-0
  2. 28' Sivert Heltne Nilsen
  3. 29' 1-1 K. Hansen · V. Jónsson
  4. 42' 1-2 K. Hansen · M. Haakenstad
  5. HT1-2
  6. 49' Harmeet Singh
  7. 49' A. Heggebø · M. Rasmussen 2-2
  8. 62' T. Grøgaard M. Rasmussen
  9. 62' O. Kolskogen Y. Sané
  10. 69' F. Nyenetue B. Wembangomo
  11. 69' Zé Eduardo H. Singh
  12. 78' R. Taylor11m 3-2
  13. 79' S. Gussiås A. Tveter
  14. 79' E. Brenden S. Mørk
  15. 89' Fredrik Knudsen
  16. FT3-2

Đội hình

SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Horneland
  1. 1H. Opdal 6.9
  2. 21R. Kristiansen 7.0
  3. 22Y. Sané ▼ 62' 7.3
  4. 3F. Knudsen 6.9
  5. 23D. Pedersen 7.3
  6. 16R. Taylor 6.6
  7. 19S. Nilsen 7.2
  8. 8F. Myhre 7.2
  9. 25N. Jensen 6.2
  10. 7M. Rasmussen ▼ 62' 7.3
  11. 20A. Heggebø 7.6

Dự bị 7

  1. 5T. Grøgaard ▲ 62' 6.7
  2. 4O. Kolskogen ▲ 62' 6.9
  3. 14M. Simba
  4. 17F. Delaveris
  5. 2O. Blomberg
  6. 12E. Johansen
  7. 18D. Wolfe
Sandefjord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1J. Storevik 6.0
  2. 23V. Jónsson 6.7
  3. 12M. Haakenstad 6.9
  4. 5M. Kreuzriegler 6.5
  5. 2B. Wembangomo ▼ 69' 6.2
  6. 17S. Foss 6.3
  7. 24H. Singh ▼ 69' 6.9
  8. 11K. Hansen ⚽2 9.0
  9. 18W. Kurtović 7.2
  10. 6S. Mørk ▼ 79' 6.9
  11. 14A. Tveter ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 20F. Nyenetue ▲ 69' 7.0
  2. 8Zé Eduardo ▲ 69' 6.5
  3. 9S. Gussiås ▲ 79' 6.3
  4. 15E. Brenden ▲ 79' 6.3
  5. 22M. Njie
  6. 40V. Walle Egeli
  7. 99J. Granlund
  8. 4Enric Vallès
  9. 25H. Falchener

Thống kê

022
410
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm19
4Trúng đích7
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
349Chuyền bóng419
249Chuyền chính xác343
71%Chính xác chuyền82%

So sánh

40Trận đấu37
65Ghi được49
72Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu