Sandefjord
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Brann

Sandefjord vs SK Brann

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 0-3 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 0, hòa 4, SK Brann thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 22
Sân vận động
Jotun Arena, Sandefjord
Phong độ
LWWDD Sandefjord
DWWDL SK Brann
  1. 13' 0-1 N. Castro11m
  2. 42' Thore Baardsen Pedersen
  3. 45'+4 Martin Gjone
  4. 45'+3 Martin Gjone
  5. HT0-1
  6. 46' A. van der Spa R. Dzabic
  7. 46' D. De Roeve T. Pedersen
  8. 50' Jacob Lungi Sørensen
  9. 56' 0-2 A. van der Spaphản lưới
  10. 61' N. Holm N. Castro
  11. 66' 0-3 E. Kornvig · D. De Roeve
  12. 71' E. Pettersen L. Mettler
  13. 71' J. Hanstad J. Dunsby
  14. 71' S. Mathisen S. I. Sigurdarson
  15. 72' B. Finne S. Magnusson
  16. 72' M. Sande J. Sorensen
  17. 78' M. Hansen U. Mathisen
  18. 90'+2 B. Berntsen E. Patoulidis
  19. FT0-3

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andreas Ulrik Tegström
  1. 13C. Eriksson
  2. 4F. Pedersen
  3. 2Z. Smajlovic
  4. 22M. Gjone
  5. 17C. Cheng
  6. 10L. Mettler▼ 71'
  7. 18F. Ottosson
  8. 7E. Patoulidis▼ 90'
  9. 8R. Dzabic▼ 46'
  10. 27J. Dunsby▼ 71'
  11. 23S. I. Sigurdarson▼ 71'

Dự bị 9

  1. 30E. Hadaya
  2. 28T. Agelin
  3. 3V. Egeli
  4. 5A. van der Spa▲ 46'
  5. 14E. Pettersen▲ 71'
  6. 19B. Berntsen▲ 90'
  7. 21J. Swift
  8. 9J. Hanstad▲ 71'
  9. 24S. Mathisen▲ 71'
SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Freyr Alexandersson
  1. 1M. Dyngeland
  2. 23T. Pedersen▼ 46'
  3. 3F. Knudsen
  4. 26E. Fauske Helland
  5. 20V. Dragsnes
  6. 10E. Kornvig
  7. 18J. Sorensen▼ 72'
  8. 8F. Myhre
  9. 14U. Mathisen▼ 78'
  10. 22S. Magnusson▼ 72'
  11. 9N. Castro▼ 61'

Dự bị 8

  1. 4N. Boakye
  2. 7M. Hansen▲ 78'
  3. 11B. Finne▲ 72'
  4. 12T. Bramel
  5. 19E. Gudmundsson
  6. 21D. De Roeve▲ 46'
  7. 27M. Sande▲ 72'
  8. 29N. Holm▲ 61'

Thống kê

104
620
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm14
6Trúng đích5
3Chệch đích7
2Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị3
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
401Chuyền bóng555
81%Chính xác chuyền88%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

42Trận đấu55
93Ghi được97
58Thủng lưới75
2.21Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn37
54Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu