Sandefjord vs SK Brann
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 0-0 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 0, hòa 4, SK Brann thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
- Sân vận động
- Jotun Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- DWWDL SK Brann
- 18' T. Pedersen
- HT0-0
- 58' X. Lambrix
- 61' ▲ L. Cornic ▼ N. Kasanwirjo
- 61' ▲ U. Mathisen ▼ T. Pedersen
- 66' ▲ K. Kjartansson ▼ E. Gudmundsson
- 75' ▲ S. Mathisen ▼ O. Kapskarmo
- 75' ▲ F. Apetorgbor ▼ J. Dunsby
- 75' ▲ B. Berntsen ▼ E. Patoulidis
- 83' ▲ M. Hellan ▼ V. Egeli
- 85' ▲ B. Finne ▼ N. Holm
- 88' T. Borkeeiet
- 89' N. Castro
- 90'+2 K. Kjartansson
- FT0-0
Đội hình
- 30E. Hadaya
- 4F. Pedersen
- 16H. Krogelien
- 8T. Borkeeiet
- 44X. Lambrix
- 3V. Egeli▼ 83'
- 7E. Patoulidis▼ 75'
- 14E. Pettersen
- 6S. Mork
- 27J. Dunsby▼ 75'
- 9O. Kapskarmo▼ 75'
Dự bị 9
- 1A. Gronneberg
- 2M. Hellan▲ 83'
- 13R. Holten
- 5G. Hojbjerg
- 10E. Gigovic
- 18M. Sauer
- 24S. Mathisen▲ 75'
- 17F. Apetorgbor▲ 75'
- 19B. Berntsen▲ 75'
- 1M. Dyngeland
- 21N. Kasanwirjo▼ 61'
- 3F. Knudsen
- 20V. Dragsnes
- 17J. Soltvedt
- 23T. Pedersen▼ 61'
- 18J. Sorensen
- 19E. Gudmundsson▼ 66'
- 16K. Eriksen
- 29N. Holm▼ 85'
- 9N. Castro
Dự bị 8
- 12S. Nilsen
- 2L. Cornic▲ 61'
- 14U. Mathisen▲ 61'
- 43B. Haugen
- 10K. M. Ingason
- 11B. Finne▲ 85'
- 7K. Kjartansson▲ 66'
- 39J. Laegreid
Thống kê
02⚑5
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm13
5Trúng đích4
9Chệch đích6
6Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị1
19Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
434Chuyền bóng486
83%Chính xác chuyền81%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 21 | +13 | 35 | |
| 4 | 18 | 36 - 29 | +7 | 30 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 18 | 20 - 23 | -3 | 23 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 18 | 31 - 38 | -7 | 21 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 14 | 19 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) OBOS-ligaen Eliteserien (Relegation)
So sánh
9Trận đấu18
7Ghi được40
17Thủng lưới25
0.78Bàn thắng mỗi trận2.22
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn15
5Hiệp hai22