Molde FK
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
SK Brann

Molde FK vs SK Brann

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 4-0 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 8, hòa 0, SK Brann thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Trọng tài
Tore Hansen
Phong độ
LWWWW Molde FK
DWWDL SK Brann
  1. 29' O. Omoijuanfo · O. Brynhildsen 1-0
  2. 38' F. Aursnes 2-0
  3. 42' O. Omoijuanfo 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' D. Wolfe K. Barmen
  6. 52' E. Andersen O. Brynhildsen
  7. 53' Ohi Omoijuanfo
  8. 53' O. Omoijuanfo · M. Eikrem 4-0
  9. 67' D. Fofana O. Omoijuanfo
  10. 68' E. Breivik M. Eikrem
  11. 70' M. Simba R. Taylor
  12. 70' F. Delaveris D. Bamba
  13. 78' N. Jensen K. Skaanes
  14. 81' S. Sinyan M. Bjørnbak
  15. 82' M. Grødem E. Hestad
  16. 83' Fredrik Aursnes
  17. FT4-0

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Moe
  1. 1A. Linde 8.0
  2. 28K. Haugen 6.9
  3. 2M. Bjørnbak ▼ 81' 7.0
  4. 6S. Gregersen 6.9
  5. 7M. Eikrem ▼ 68' 7.3
  6. 16E. Hussain 7.5
  7. 19E. Hestad ▼ 82' 6.6
  8. 17F. Aursnes 7.6
  9. 22O. Brynhildsen ▼ 52' 6.9
  10. 14E. Knudtzon 7.2
  11. 9O. Omoijuanfo ⚽3 ▼ 67' 9.5

Dự bị 9

  1. 23E. Andersen ▲ 52' 6.7
  2. 20D. Fofana ▲ 67' 7.0
  3. 25E. Breivik ▲ 68' 6.9
  4. 5S. Sinyan ▲ 81' 6.7
  5. 15M. Grødem ▲ 82' 6.6
  6. 30M. Bolly
  7. 3B. Risa
  8. 27M. Pedersen
  9. 26M. Ranmark
SK Brann Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Ingebrigtsen
  1. 1H. Opdal 6.2
  2. 3V. Forren 6.9
  3. 19J. Tveita 6.3
  4. 21R. Kristiansen 6.2
  5. 4O. Kolskogen 6.2
  6. 16R. Taylor ▼ 70' 6.3
  7. 29K. Barmen ▼ 46' 6.7
  8. 15K. Skaanes ▼ 78' 6.6
  9. 9P. Strand 7.2
  10. 11D. Bamba ▼ 70' 6.7
  11. 7M. Rasmussen 6.9

Dự bị 7

  1. 18D. Wolfe ▲ 46' 6.3
  2. 14M. Simba ▲ 70' 6.9
  3. 17F. Delaveris ▲ 70' 6.7
  4. 25N. Jensen ▲ 78' 6.5
  5. 20A. Heggebø
  6. 5T. Grøgaard
  7. 12E. Johansen

Thống kê

029
800
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm17
8Trúng đích4
6Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
9Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
386Chuyền bóng446
287Chuyền chính xác346
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 59 - 25 +34 63
2
Molde FK
30 70 - 40 +30 60
3
Viking FK
30 60 - 47 +13 57
4
Lillestrøm SK
30 49 - 40 +9 49
5
Rosenborg BK
30 58 - 42 +16 48
6
Kristiansund BK
30 41 - 46 -5 46
7
Valerenga
30 46 - 37 +9 45
8
Sarpsborg 08 FF
30 39 - 44 -5 39
9
Stromsgodset
30 43 - 43 0 36
10
Sandefjord
30 38 - 52 -14 36
11
Haugesund
30 46 - 45 +1 35
12
Tromso
30 33 - 44 -11 35
13
ODD Ballklubb
30 44 - 58 -14 33
14
SK Brann
30 38 - 55 -17 26
15
Stabaek
30 35 - 62 -27 25
16
Mjondalen
30 33 - 52 -19 22
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

46Trận đấu40
108Ghi được65
55Thủng lưới72
2.35Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu