Start
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Kristiansund BK

Start vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Start 1-2 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Start thắng 3, hòa 2, Kristiansund BK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
Sân vận động
Sparebanken Sør Arena, Kristiansand
Trọng tài
Marius Grotta, Norway
Phong độ
LLWWL Start
WLWDW Kristiansund BK
  1. 29' 0-1 A. Pellegrino
  2. 39' 0-2 C. Aasbak
  3. 44' Christoffer Aasbak
  4. 45' Mohamed El Makrini
  5. HT0-2
  6. 46' E. Johansen M. Mbaye
  7. 62' J. Jørgensen V. Bergan
  8. 63' Eirik Schulze
  9. 63' M. Ramsland S. Skålevik
  10. 67' O. Skarsem A. Diop
  11. 67' B. Bye S. Sørli
  12. 71' Ousseynou Diagne
  13. 74' M. Bringaker E. Marković
  14. 74' E. Børufsen K. Skaanes
  15. 76' A. Askar F. Kastrati
  16. 84' M. Ugland E. Schulze
  17. 89' E. Sivertsen O. Cavin Diagne
  18. 90'+6 C. Bolaños · K. Tønnessen 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Start Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hardarson
  1. 1J. Deumeland 6.3
  2. 3V. Bergan ▼ 62' 6.3
  3. 27E. Wichne 5.6
  4. 22K. Tønnessen 7.2
  5. 2J. Daland 6.6
  6. 4M. El Makrini 7.3
  7. 30C. Bolaños 8.3
  8. 11E. Schulze ▼ 84' 6.3
  9. 19K. Skaanes ▼ 74' 6.6
  10. 8E. Marković ▼ 74' 6.7
  11. 10S. Skålevik ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 6J. Jørgensen ▲ 62' 6.3
  2. 9M. Ramsland ▲ 63' 6.3
  3. 20M. Bringaker ▲ 74' 6.7
  4. 14E. Børufsen ▲ 74' 6.3
  5. 16M. Ugland ▲ 84' 6.3
  6. 15H. Robstad
  7. 23E. Segberg
  8. 12A. Wichne
  9. 18I. Twum
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Michelsen
  1. 30M. Mbaye ▼ 46' 6.9
  2. 3C. Aasbak 7.5
  3. 16I. Furu 6.6
  4. 6A. Hopmark 6.3
  5. 19A. Coly 7.3
  6. 22B. Sørmo 6.9
  7. 7S. Sørli ▼ 67' 6.5
  8. 8A. Diop ▼ 67' 6.9
  9. 20O. Cavin Diagne ▼ 89' 7.0
  10. 11F. Kastrati ▼ 76' 6.3
  11. 9A. Pellegrino 8.0

Dự bị 9

  1. 25E. Johansen ▲ 46' 6.2
  2. 17O. Skarsem ▲ 67' 6.7
  3. 13B. Bye ▲ 67' 6.3
  4. 18A. Askar ▲ 76' 6.2
  5. 15E. Sivertsen ▲ 89' 6.2
  6. 4C. Psyché
  7. 37O. Sivertsen
  8. 29F. Pemi
  9. 26M. Williamsen

Thống kê

025
820
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
5Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
452Chuyền bóng302
361Chuyền chính xác206
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 103 - 32 +71 81
2
Molde FK
30 77 - 36 +41 62
3
Valerenga
30 51 - 33 +18 55
4
Rosenborg BK
30 50 - 35 +15 52
5
Kristiansund BK
30 57 - 45 +12 48
6
Viking FK
30 54 - 52 +2 44
7
ODD Ballklubb
30 52 - 51 +1 43
8
Stabaek
30 41 - 45 -4 39
9
Haugesund
30 39 - 51 -12 39
10
SK Brann
30 40 - 49 -9 36
11
Sandefjord
30 31 - 43 -12 35
12
Sarpsborg 08 FF
30 33 - 43 -10 32
13
Stromsgodset
30 41 - 57 -16 31
14
Mjondalen
30 26 - 45 -19 27
15
Start
30 33 - 56 -23 27
16
Aalesund
30 30 - 85 -55 11
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eliteserien (Promotion - Play Offs) OBOS-ligaen

So sánh

35Trận đấu34
39Ghi được60
62Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu