Start
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kristiansund BK

Start vs Kristiansund BK

Tỷ số chung cuộc: Start 2-0 Kristiansund BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 24 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Start thắng 3, hòa 2, Kristiansund BK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 14
Trọng tài
Svein Oddvar Moen, Norway
Phong độ
LLWWL Start
WLWDW Kristiansund BK
  1. HT0-0
  2. 61' K. Kabran · H. Robstad 1-0
  3. 65' L. Kalludra B. Bye
  4. 72' A. Coly B. Sørmo
  5. 74' Nikita Baranov
  6. 75' M. Bringaker K. Skaanes
  7. 84' I. Twum A. Aremu
  8. 85' Damion Lowe
  9. 85' S. Sørli B. Stokke
  10. 86' T. Christensen K. Kabran
  11. 88' M. Bringaker · T. Christensen 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Start Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Rekdal
  1. 26J. Deumeland 7.6
  2. 2E. Käck 7.9
  3. 31D. Lowe 7.7
  4. 15H. Robstad 7.8
  5. 27E. Wichne 7.2
  6. 14E. Børufsen 6.6
  7. 11A. Sigurdarson 7.4
  8. 19K. Skaanes ▼ 75' 6.2
  9. 23E. Segberg 7.2
  10. 4A. Aremu ▼ 84' 6.1
  11. 7K. Kabran ▼ 86' 7.3

Dự bị 7

  1. 20M. Bringaker ▲ 75' 7.1
  2. 18I. Twum ▲ 84' 7.0
  3. 10T. Christensen ▲ 86' 7.4
  4. 3E. Berger
  5. 5A. Hadzic
  6. 21N. Sandberg
  7. 45B. Boujar
Kristiansund BK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Michelsen
  1. 1S. McDermott 6.1
  2. 5D. Ulvestad 7.0
  3. 3C. Aasbak 7.1
  4. 27N. Baranov 6.4
  5. 18S. Aasmundsen 6.4
  6. 22B. Sørmo ▼ 72' 6.5
  7. 21A. Diop 7.1
  8. 20B. Stokke ▼ 85' 6.5
  9. 13B. Bye ▼ 65' 6.4
  10. 11D. Bamba 6.2
  11. 7T. Gjertsen 5.6

Dự bị 7

  1. 9L. Kalludra ▲ 65' 6.2
  2. 17A. Coly ▲ 72' 6.9
  3. 24S. Sørli ▲ 85' 6.4
  4. 6B. Lepistu
  5. 8P. Ulvestad
  6. 15E. Sivertsen
  7. 23C. Månsson

Thống kê

015
510
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
368Chuyền bóng365
255Chuyền chính xác247
69%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosenborg BK
30 51 - 24 +27 64
2
Molde FK
30 63 - 36 +27 59
3
SK Brann
30 45 - 31 +14 58
4
Haugesund
30 45 - 33 +12 53
5
Kristiansund BK
30 46 - 41 +5 46
6
Valerenga
30 39 - 44 -5 42
7
Ranheim
30 43 - 50 -7 42
8
Sarpsborg 08 FF
30 46 - 39 +7 41
9
ODD Ballklubb
30 39 - 38 +1 40
10
Tromso
30 41 - 48 -7 36
11
Bodo/Glimt
30 32 - 35 -3 32
12
Lillestrøm SK
30 34 - 44 -10 32
13
Stromsgodset
30 46 - 48 -2 31
14
Stabaek
30 37 - 50 -13 29
15
Start
30 30 - 54 -24 29
16
Sandefjord
30 35 - 57 -22 23

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được46
54Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu